INJ DKK: Giá Injective DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi INJ sang DKK
INJ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INJ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr21.34 | -1.28% |
| Apr 16, 2026 | kr21.62 | 5.23% |
| Apr 15, 2026 | kr20.55 | 8.74% |
| Apr 14, 2026 | kr18.90 | -2.62% |
| Apr 13, 2026 | kr19.40 | 4.84% |
| Apr 12, 2026 | kr18.51 | -3.68% |
| Apr 11, 2026 | kr19.21 | -1.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INJ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INJ sang DKK đã tăng 1.17% trong 24 giờ qua.
biểu đồ INJ sang DKK
biểu đồ Injective sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Injective Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ INJ sang DKK hiện tại là kr 21.38. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.17% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Injective là tăng bởi INJ đã tăng thêm 3.49% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
INJ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INJ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr21.34 | -1.28% |
| Apr 16, 2026 | kr21.62 | 5.23% |
| Apr 15, 2026 | kr20.55 | 8.74% |
| Apr 14, 2026 | kr18.90 | -2.62% |
| Apr 13, 2026 | kr19.40 | 4.84% |
| Apr 12, 2026 | kr18.51 | -3.68% |
| Apr 11, 2026 | kr19.21 | -1.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INJ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INJ sang DKK đã tăng 1.17% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi INJ / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Injective (INJ) sang DKK là kr21.38 cho mỗi 1 INJ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 INJ sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi INJ sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:14:07 am |
|---|---|
| 0.5 INJ | dkk 10.69 |
| 1 INJ | dkk 21.38 |
| 5 INJ | dkk 106.90 |
| 10 INJ | dkk 213.81 |
| 50 INJ | dkk 1,069.04 |
| 100 INJ | dkk 2,138.09 |
| 500 INJ | dkk 10,690.43 |
| 1000 INJ | dkk 21,380.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Injective (INJ) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang INJ
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:14:07 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | INJ 0.02339 |
| 1 DKK | INJ 0.04677 |
| 5 DKK | INJ 0.2339 |
| 10 DKK | INJ 0.4677 |
| 50 DKK | INJ 2.34 |
| 100 DKK | INJ 4.68 |
| 500 DKK | INJ 23.39 |
| 1000 DKK | INJ 46.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Injective (INJ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












