ZCHF CZK: Giá Frankencoin CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZCHF sang CZK
ZCHF CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZCHF to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Kč26.46 | 0.05% |
| Apr 14, 2026 | Kč26.44 | 0.35% |
| Apr 13, 2026 | Kč26.35 | -0.34% |
| Apr 12, 2026 | Kč26.44 | 0.34% |
| Apr 11, 2026 | Kč26.35 | 0.02% |
| Apr 10, 2026 | Kč26.35 | 0.00% |
| Apr 09, 2026 | Kč26.35 | -0.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang CZK đã tăng 0.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZCHF sang CZK
biểu đồ Frankencoin sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frankencoin Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZCHF sang CZK hiện tại là Kč 26.46. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frankencoin là tăng bởi ZCHF đã tăng thêm 1.19% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZCHF CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZCHF to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Kč26.46 | 0.05% |
| Apr 14, 2026 | Kč26.44 | 0.35% |
| Apr 13, 2026 | Kč26.35 | -0.34% |
| Apr 12, 2026 | Kč26.44 | 0.34% |
| Apr 11, 2026 | Kč26.35 | 0.02% |
| Apr 10, 2026 | Kč26.35 | 0.00% |
| Apr 09, 2026 | Kč26.35 | -0.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang CZK đã tăng 0.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZCHF / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frankencoin (ZCHF) sang CZK là Kč26.46 cho mỗi 1 ZCHF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZCHF sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:36 am |
|---|---|
| 0.5 ZCHF | czk 13.23 |
| 1 ZCHF | czk 26.46 |
| 5 ZCHF | czk 132.31 |
| 10 ZCHF | czk 264.62 |
| 50 ZCHF | czk 1,323.08 |
| 100 ZCHF | czk 2,646.16 |
| 500 ZCHF | czk 13,230.78 |
| 1000 ZCHF | czk 26,461.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frankencoin (ZCHF) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZCHF
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:36 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZCHF 0.0189 |
| 1 CZK | ZCHF 0.03779 |
| 5 CZK | ZCHF 0.189 |
| 10 CZK | ZCHF 0.3779 |
| 50 CZK | ZCHF 1.89 |
| 100 CZK | ZCHF 3.78 |
| 500 CZK | ZCHF 18.90 |
| 1000 CZK | ZCHF 37.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Frankencoin (ZCHF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZCHF / USD | $1.2813 |
| ZCHF / BTC | 0.00001734 BTC |
| ZCHF / ETH | 0.0005522 ETH |
| ZCHF / BNB | 0.002085 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frankencoin (ZCHF) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












