FLR HUF: Giá Flare HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLR sang HUF
FLR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Ft2.49 | 2.19% |
| Apr 12, 2026 | Ft2.43 | -4.02% |
| Apr 11, 2026 | Ft2.53 | 3.60% |
| Apr 10, 2026 | Ft2.45 | 0.67% |
| Apr 09, 2026 | Ft2.43 | 0.82% |
| Apr 08, 2026 | Ft2.41 | -1.44% |
| Apr 07, 2026 | Ft2.44 | -0.99% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang HUF đã tăng 3.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLR sang HUF
biểu đồ Flare sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Flare Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ FLR sang HUF hiện tại là Ft 2.46. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Flare là tăng bởi FLR đã giảm bớt 8.08% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Ft2.49 | 2.19% |
| Apr 12, 2026 | Ft2.43 | -4.02% |
| Apr 11, 2026 | Ft2.53 | 3.60% |
| Apr 10, 2026 | Ft2.45 | 0.67% |
| Apr 09, 2026 | Ft2.43 | 0.82% |
| Apr 08, 2026 | Ft2.41 | -1.44% |
| Apr 07, 2026 | Ft2.44 | -0.99% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang HUF đã tăng 3.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLR / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Flare (FLR) sang HUF là Ft2.47 cho mỗi 1 FLR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLR sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:52 am |
|---|---|
| 0.5 FLR | huf 1.23 |
| 1 FLR | huf 2.47 |
| 5 FLR | huf 12.34 |
| 10 FLR | huf 24.67 |
| 50 FLR | huf 123.36 |
| 100 FLR | huf 246.71 |
| 500 FLR | huf 1,233.55 |
| 1000 FLR | huf 2,467.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Flare (FLR) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang FLR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:52 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | FLR 0.2027 |
| 1 HUF | FLR 0.4053 |
| 5 HUF | FLR 2.03 |
| 10 HUF | FLR 4.05 |
| 50 HUF | FLR 20.27 |
| 100 HUF | FLR 40.53 |
| 500 HUF | FLR 202.67 |
| 1000 HUF | FLR 405.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Flare (FLR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












