FLR DKK: Giá Flare DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLR sang DKK
FLR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.05076 | -0.75% |
| Apr 13, 2026 | kr0.05114 | 3.75% |
| Apr 12, 2026 | kr0.0493 | -2.25% |
| Apr 11, 2026 | kr0.05043 | 3.60% |
| Apr 10, 2026 | kr0.04868 | 1.01% |
| Apr 09, 2026 | kr0.04819 | 0.81% |
| Apr 08, 2026 | kr0.04781 | -1.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang DKK đã tăng 3.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLR sang DKK
biểu đồ Flare sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Flare Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ FLR sang DKK hiện tại là kr 0.05076. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Flare là tăng bởi FLR đã giảm bớt 8.08% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.05076 | -0.75% |
| Apr 13, 2026 | kr0.05114 | 3.75% |
| Apr 12, 2026 | kr0.0493 | -2.25% |
| Apr 11, 2026 | kr0.05043 | 3.60% |
| Apr 10, 2026 | kr0.04868 | 1.01% |
| Apr 09, 2026 | kr0.04819 | 0.81% |
| Apr 08, 2026 | kr0.04781 | -1.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang DKK đã tăng 3.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Flare (FLR) sang DKK là kr0.05077 cho mỗi 1 FLR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:48 am |
|---|---|
| 0.5 FLR | dkk 0.02538 |
| 1 FLR | dkk 0.05077 |
| 5 FLR | dkk 0.2538 |
| 10 FLR | dkk 0.5077 |
| 50 FLR | dkk 2.54 |
| 100 FLR | dkk 5.08 |
| 500 FLR | dkk 25.38 |
| 1000 FLR | dkk 50.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Flare (FLR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang FLR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:48 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | FLR 9.85 |
| 1 DKK | FLR 19.70 |
| 5 DKK | FLR 98.49 |
| 10 DKK | FLR 196.98 |
| 50 DKK | FLR 984.91 |
| 100 DKK | FLR 1,969.81 |
| 500 DKK | FLR 9,849.06 |
| 1000 DKK | FLR 19,698.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Flare (FLR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












