EV NOK: Giá Everything NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EV sang NOK
EV NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EV to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.007736 | 1.94% |
| Apr 13, 2026 | kr0.007589 | -0.16% |
| Apr 12, 2026 | kr0.007601 | 2.09% |
| Apr 11, 2026 | kr0.007446 | -2.39% |
| Apr 10, 2026 | kr0.007628 | -0.83% |
| Apr 09, 2026 | kr0.007691 | 27.54% |
| Apr 08, 2026 | kr0.006031 | 1.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EV sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EV sang NOK đã tăng 1.36% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EV sang NOK
biểu đồ Everything sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Everything Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ EV sang NOK hiện tại là kr 0.007698. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.36% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Everything là tăng bởi EV đã tăng thêm 171.97% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EV NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EV to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.007736 | 1.94% |
| Apr 13, 2026 | kr0.007589 | -0.16% |
| Apr 12, 2026 | kr0.007601 | 2.09% |
| Apr 11, 2026 | kr0.007446 | -2.39% |
| Apr 10, 2026 | kr0.007628 | -0.83% |
| Apr 09, 2026 | kr0.007691 | 27.54% |
| Apr 08, 2026 | kr0.006031 | 1.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EV sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EV sang NOK đã tăng 1.36% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EV / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Everything (EV) sang NOK là kr0.007699 cho mỗi 1 EV. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EV sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi EV sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:20:38 am |
|---|---|
| 0.5 EV | nok 0.003849 |
| 1 EV | nok 0.007699 |
| 5 EV | nok 0.03849 |
| 10 EV | nok 0.07699 |
| 50 EV | nok 0.3849 |
| 100 EV | nok 0.7699 |
| 500 EV | nok 3.85 |
| 1000 EV | nok 7.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Everything (EV) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang EV
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:20:38 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | EV 64.95 |
| 1 NOK | EV 129.89 |
| 5 NOK | EV 649.46 |
| 10 NOK | EV 1,298.91 |
| 50 NOK | EV 6,494.55 |
| 100 NOK | EV 12,989.11 |
| 500 NOK | EV 64,945.55 |
| 1000 NOK | EV 129,891.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Everything (EV) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












