ETHFI CZK: Giá ether.fi CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETHFI sang CZK
ETHFI CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč9.87 | -0.71% |
| Apr 16, 2026 | Kč9.94 | 6.35% |
| Apr 15, 2026 | Kč9.34 | 6.79% |
| Apr 14, 2026 | Kč8.75 | -2.92% |
| Apr 13, 2026 | Kč9.01 | 5.19% |
| Apr 12, 2026 | Kč8.57 | -6.90% |
| Apr 11, 2026 | Kč9.20 | 0.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang CZK đã tăng 1.95% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETHFI sang CZK
biểu đồ ether.fi sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ether.fi Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ETHFI sang CZK hiện tại là Kč 9.86. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.95% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ether.fi là tăng bởi ETHFI đã giảm bớt 16.17% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETHFI CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč9.87 | -0.71% |
| Apr 16, 2026 | Kč9.94 | 6.35% |
| Apr 15, 2026 | Kč9.34 | 6.79% |
| Apr 14, 2026 | Kč8.75 | -2.92% |
| Apr 13, 2026 | Kč9.01 | 5.19% |
| Apr 12, 2026 | Kč8.57 | -6.90% |
| Apr 11, 2026 | Kč9.20 | 0.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang CZK đã tăng 1.95% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETHFI / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ether.fi (ETHFI) sang CZK là Kč9.87 cho mỗi 1 ETHFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETHFI sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:28:23 am |
|---|---|
| 0.5 ETHFI | czk 4.93 |
| 1 ETHFI | czk 9.87 |
| 5 ETHFI | czk 49.33 |
| 10 ETHFI | czk 98.66 |
| 50 ETHFI | czk 493.31 |
| 100 ETHFI | czk 986.62 |
| 500 ETHFI | czk 4,933.10 |
| 1000 ETHFI | czk 9,866.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ether.fi (ETHFI) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ETHFI
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:28:23 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ETHFI 0.05068 |
| 1 CZK | ETHFI 0.1014 |
| 5 CZK | ETHFI 0.5068 |
| 10 CZK | ETHFI 1.01 |
| 50 CZK | ETHFI 5.07 |
| 100 CZK | ETHFI 10.14 |
| 500 CZK | ETHFI 50.68 |
| 1000 CZK | ETHFI 101.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang ether.fi (ETHFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ETHFI / USD | $0.4776 |
| ETHFI / BTC | 0.000006371 BTC |
| ETHFI / ETH | 0.0002044 ETH |
| ETHFI / BNB | 0.0007593 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ether.fi (ETHFI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












