DEP NOK: Giá DEAPcoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DEP sang NOK
DEP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr0.01013 | -0.16% |
| Jun 06, 2026 | kr0.01015 | 0.36% |
| Jun 05, 2026 | kr0.01011 | 1.16% |
| Jun 04, 2026 | kr0.009999 | -0.31% |
| Jun 03, 2026 | kr0.01003 | 0.86% |
| Jun 02, 2026 | kr0.009944 | -0.12% |
| Jun 01, 2026 | kr0.009956 | 0.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang NOK đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DEP sang NOK
biểu đồ DEAPcoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá DEAPcoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DEP sang NOK hiện tại là kr 0.01013. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của DEAPcoin là tăng bởi DEP đã giảm bớt 2.33% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DEP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr0.01013 | -0.16% |
| Jun 06, 2026 | kr0.01015 | 0.36% |
| Jun 05, 2026 | kr0.01011 | 1.16% |
| Jun 04, 2026 | kr0.009999 | -0.31% |
| Jun 03, 2026 | kr0.01003 | 0.86% |
| Jun 02, 2026 | kr0.009944 | -0.12% |
| Jun 01, 2026 | kr0.009956 | 0.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang NOK đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DEP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ DEAPcoin (DEP) sang NOK là kr0.01014 cho mỗi 1 DEP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DEP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:42:56 pm |
|---|---|
| 0.5 DEP | nok 0.00507 |
| 1 DEP | nok 0.01014 |
| 5 DEP | nok 0.0507 |
| 10 DEP | nok 0.1014 |
| 50 DEP | nok 0.507 |
| 100 DEP | nok 1.01 |
| 500 DEP | nok 5.07 |
| 1000 DEP | nok 10.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của DEAPcoin (DEP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DEP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:42:56 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | DEP 49.31 |
| 1 NOK | DEP 98.63 |
| 5 NOK | DEP 493.14 |
| 10 NOK | DEP 986.27 |
| 50 NOK | DEP 4,931.36 |
| 100 NOK | DEP 9,862.72 |
| 500 NOK | DEP 49,313.62 |
| 1000 NOK | DEP 98,627.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang DEAPcoin (DEP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












