DEP HUF: Giá DEAPcoin HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DEP sang HUF
DEP HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEP to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Ft0.345 | -0.25% |
| Apr 14, 2026 | Ft0.3459 | -0.14% |
| Apr 13, 2026 | Ft0.3464 | -2.12% |
| Apr 12, 2026 | Ft0.3539 | -2.01% |
| Apr 11, 2026 | Ft0.3612 | -0.08% |
| Apr 10, 2026 | Ft0.3615 | 0.05% |
| Apr 09, 2026 | Ft0.3613 | -1.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEP sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang HUF đã giảm 0.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DEP sang HUF
biểu đồ DEAPcoin sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá DEAPcoin Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ DEP sang HUF hiện tại là Ft 0.3448. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của DEAPcoin là giảm bởi DEP đã giảm bớt 6.40% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DEP HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEP to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | Ft0.345 | -0.25% |
| Apr 14, 2026 | Ft0.3459 | -0.14% |
| Apr 13, 2026 | Ft0.3464 | -2.12% |
| Apr 12, 2026 | Ft0.3539 | -2.01% |
| Apr 11, 2026 | Ft0.3612 | -0.08% |
| Apr 10, 2026 | Ft0.3615 | 0.05% |
| Apr 09, 2026 | Ft0.3613 | -1.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEP sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang HUF đã giảm 0.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DEP / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ DEAPcoin (DEP) sang HUF là Ft0.3448 cho mỗi 1 DEP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DEP sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:42:23 pm |
|---|---|
| 0.5 DEP | huf 0.1724 |
| 1 DEP | huf 0.3448 |
| 5 DEP | huf 1.72 |
| 10 DEP | huf 3.45 |
| 50 DEP | huf 17.24 |
| 100 DEP | huf 34.48 |
| 500 DEP | huf 172.40 |
| 1000 DEP | huf 344.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của DEAPcoin (DEP) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang DEP
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:42:23 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | DEP 1.45 |
| 1 HUF | DEP 2.90 |
| 5 HUF | DEP 14.50 |
| 10 HUF | DEP 29.00 |
| 50 HUF | DEP 145.01 |
| 100 HUF | DEP 290.01 |
| 500 HUF | DEP 1,450.07 |
| 1000 HUF | DEP 2,900.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang DEAPcoin (DEP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












