TIA HUF: Giá Celestia HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TIA sang HUF
TIA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TIA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Ft99.08 | 1.33% |
| Jun 07, 2026 | Ft97.78 | 4.90% |
| Jun 06, 2026 | Ft93.21 | 0.49% |
| Jun 05, 2026 | Ft92.76 | -9.66% |
| Jun 04, 2026 | Ft102.68 | -9.21% |
| Jun 03, 2026 | Ft113.09 | 3.16% |
| Jun 02, 2026 | Ft109.62 | -10.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TIA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang HUF đã tăng 2.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TIA sang HUF
biểu đồ Celestia sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Celestia Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ TIA sang HUF hiện tại là Ft 98.99. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Celestia là tăng bởi TIA đã giảm bớt 26.57% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TIA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TIA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Ft99.08 | 1.33% |
| Jun 07, 2026 | Ft97.78 | 4.90% |
| Jun 06, 2026 | Ft93.21 | 0.49% |
| Jun 05, 2026 | Ft92.76 | -9.66% |
| Jun 04, 2026 | Ft102.68 | -9.21% |
| Jun 03, 2026 | Ft113.09 | 3.16% |
| Jun 02, 2026 | Ft109.62 | -10.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TIA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang HUF đã tăng 2.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TIA / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Celestia (TIA) sang HUF là Ft98.99 cho mỗi 1 TIA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TIA sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:40:56 am |
|---|---|
| 0.5 TIA | huf 49.50 |
| 1 TIA | huf 98.99 |
| 5 TIA | huf 494.95 |
| 10 TIA | huf 989.90 |
| 50 TIA | huf 4,949.50 |
| 100 TIA | huf 9,899.00 |
| 500 TIA | huf 49,495.01 |
| 1000 TIA | huf 98,990.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Celestia (TIA) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang TIA
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:40:56 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | TIA 0.005051 |
| 1 HUF | TIA 0.0101 |
| 5 HUF | TIA 0.05051 |
| 10 HUF | TIA 0.101 |
| 50 HUF | TIA 0.5051 |
| 100 HUF | TIA 1.01 |
| 500 HUF | TIA 5.05 |
| 1000 HUF | TIA 10.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Celestia (TIA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












