TIA HUF: Giá Celestia HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TIA sang HUF
TIA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TIA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft128.08 | 26.16% |
| Apr 15, 2026 | Ft101.52 | 7.49% |
| Apr 14, 2026 | Ft94.45 | -3.08% |
| Apr 13, 2026 | Ft97.45 | 5.85% |
| Apr 12, 2026 | Ft92.06 | -6.56% |
| Apr 11, 2026 | Ft98.52 | -0.32% |
| Apr 10, 2026 | Ft98.83 | 1.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TIA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang HUF đã tăng 13.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TIA sang HUF
biểu đồ Celestia sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Celestia Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ TIA sang HUF hiện tại là Ft 122.74. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 13.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Celestia là tăng bởi TIA đã tăng thêm 6.80% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TIA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TIA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft128.08 | 26.16% |
| Apr 15, 2026 | Ft101.52 | 7.49% |
| Apr 14, 2026 | Ft94.45 | -3.08% |
| Apr 13, 2026 | Ft97.45 | 5.85% |
| Apr 12, 2026 | Ft92.06 | -6.56% |
| Apr 11, 2026 | Ft98.52 | -0.32% |
| Apr 10, 2026 | Ft98.83 | 1.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TIA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang HUF đã tăng 13.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TIA / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Celestia (TIA) sang HUF là Ft122.75 cho mỗi 1 TIA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TIA sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:52:46 am |
|---|---|
| 0.5 TIA | huf 61.37 |
| 1 TIA | huf 122.75 |
| 5 TIA | huf 613.73 |
| 10 TIA | huf 1,227.46 |
| 50 TIA | huf 6,137.32 |
| 100 TIA | huf 12,274.63 |
| 500 TIA | huf 61,373.16 |
| 1000 TIA | huf 122,746.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Celestia (TIA) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang TIA
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:52:46 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | TIA 0.004073 |
| 1 HUF | TIA 0.008147 |
| 5 HUF | TIA 0.04073 |
| 10 HUF | TIA 0.08147 |
| 50 HUF | TIA 0.4073 |
| 100 HUF | TIA 0.8147 |
| 500 HUF | TIA 4.07 |
| 1000 HUF | TIA 8.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Celestia (TIA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












