TIA DKK: Giá Celestia DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TIA sang DKK
TIA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TIA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr2.52 | -4.04% |
| Apr 16, 2026 | kr2.62 | 25.57% |
| Apr 15, 2026 | kr2.09 | 7.64% |
| Apr 14, 2026 | kr1.94 | -3.25% |
| Apr 13, 2026 | kr2.01 | 7.46% |
| Apr 12, 2026 | kr1.87 | -4.83% |
| Apr 11, 2026 | kr1.96 | -0.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TIA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang DKK đã tăng 13.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TIA sang DKK
biểu đồ Celestia sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Celestia Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ TIA sang DKK hiện tại là kr 2.51. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 13.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Celestia là tăng bởi TIA đã tăng thêm 6.67% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TIA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TIA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr2.52 | -4.04% |
| Apr 16, 2026 | kr2.62 | 25.57% |
| Apr 15, 2026 | kr2.09 | 7.64% |
| Apr 14, 2026 | kr1.94 | -3.25% |
| Apr 13, 2026 | kr2.01 | 7.46% |
| Apr 12, 2026 | kr1.87 | -4.83% |
| Apr 11, 2026 | kr1.96 | -0.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TIA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang DKK đã tăng 13.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TIA / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Celestia (TIA) sang DKK là kr2.51 cho mỗi 1 TIA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TIA sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi TIA sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:53:21 am |
|---|---|
| 0.5 TIA | dkk 1.26 |
| 1 TIA | dkk 2.51 |
| 5 TIA | dkk 12.57 |
| 10 TIA | dkk 25.14 |
| 50 TIA | dkk 125.71 |
| 100 TIA | dkk 251.42 |
| 500 TIA | dkk 1,257.11 |
| 1000 TIA | dkk 2,514.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Celestia (TIA) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang TIA
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:53:21 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | TIA 0.1989 |
| 1 DKK | TIA 0.3977 |
| 5 DKK | TIA 1.99 |
| 10 DKK | TIA 3.98 |
| 50 DKK | TIA 19.89 |
| 100 DKK | TIA 39.77 |
| 500 DKK | TIA 198.87 |
| 1000 DKK | TIA 397.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Celestia (TIA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












