BLUR CZK: Giá Blur CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BLUR sang CZK
BLUR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BLUR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Kč0.4445 | -3.64% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.4613 | -0.97% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.4658 | 0.61% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.463 | -0.45% |
| Apr 09, 2026 | Kč0.465 | 12.03% |
| Apr 08, 2026 | Kč0.4151 | 5.45% |
| Apr 07, 2026 | Kč0.3936 | 3.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BLUR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BLUR sang CZK đã giảm 4.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BLUR sang CZK
biểu đồ Blur sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Blur Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BLUR sang CZK hiện tại là Kč 0.4445. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Blur là giảm bởi BLUR đã tăng thêm 12.03% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BLUR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BLUR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Kč0.4445 | -3.64% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.4613 | -0.97% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.4658 | 0.61% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.463 | -0.45% |
| Apr 09, 2026 | Kč0.465 | 12.03% |
| Apr 08, 2026 | Kč0.4151 | 5.45% |
| Apr 07, 2026 | Kč0.3936 | 3.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BLUR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BLUR sang CZK đã giảm 4.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BLUR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Blur (BLUR) sang CZK là Kč0.4445 cho mỗi 1 BLUR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BLUR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BLUR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:02:57 am |
|---|---|
| 0.5 BLUR | czk 0.2223 |
| 1 BLUR | czk 0.4445 |
| 5 BLUR | czk 2.22 |
| 10 BLUR | czk 4.45 |
| 50 BLUR | czk 22.23 |
| 100 BLUR | czk 44.45 |
| 500 BLUR | czk 222.27 |
| 1000 BLUR | czk 444.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Blur (BLUR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BLUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:02:57 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | BLUR 1.12 |
| 1 CZK | BLUR 2.25 |
| 5 CZK | BLUR 11.25 |
| 10 CZK | BLUR 22.50 |
| 50 CZK | BLUR 112.48 |
| 100 CZK | BLUR 224.95 |
| 500 CZK | BLUR 1,124.76 |
| 1000 CZK | BLUR 2,249.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Blur (BLUR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BLUR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BLUR / USD | $0.02131 |
| BLUR / BTC | 0.0000003009 BTC |
| BLUR / ETH | 0.000009736 ETH |
| BLUR / BNB | 0.00003566 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Blur (BLUR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












