BABY NOK: Giá Babylon NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BABY sang NOK
BABY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BABY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.1509 | 0.93% |
| Apr 18, 2026 | kr0.1495 | -2.00% |
| Apr 17, 2026 | kr0.1526 | 2.25% |
| Apr 16, 2026 | kr0.1492 | 9.08% |
| Apr 15, 2026 | kr0.1368 | 1.38% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1349 | -1.23% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1366 | 0.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang NOK đã tăng 1.53% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BABY sang NOK
biểu đồ Babylon sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Babylon Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ BABY sang NOK hiện tại là kr 0.1511. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.53% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Babylon là tăng bởi BABY đã tăng thêm 23.47% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BABY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BABY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.1509 | 0.93% |
| Apr 18, 2026 | kr0.1495 | -2.00% |
| Apr 17, 2026 | kr0.1526 | 2.25% |
| Apr 16, 2026 | kr0.1492 | 9.08% |
| Apr 15, 2026 | kr0.1368 | 1.38% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1349 | -1.23% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1366 | 0.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang NOK đã tăng 1.53% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BABY / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Babylon (BABY) sang NOK là kr0.1512 cho mỗi 1 BABY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BABY sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:51:47 am |
|---|---|
| 0.5 BABY | nok 0.0756 |
| 1 BABY | nok 0.1512 |
| 5 BABY | nok 0.756 |
| 10 BABY | nok 1.51 |
| 50 BABY | nok 7.56 |
| 100 BABY | nok 15.12 |
| 500 BABY | nok 75.60 |
| 1000 BABY | nok 151.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Babylon (BABY) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang BABY
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:51:47 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | BABY 3.31 |
| 1 NOK | BABY 6.61 |
| 5 NOK | BABY 33.07 |
| 10 NOK | BABY 66.14 |
| 50 NOK | BABY 330.71 |
| 100 NOK | BABY 661.42 |
| 500 NOK | BABY 3,307.09 |
| 1000 NOK | BABY 6,614.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Babylon (BABY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BABY / USD | $0.01614 |
| BABY / BTC | 0.0000002145 BTC |
| BABY / ETH | 0.000006955 ETH |
| BABY / BNB | 0.00002598 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Babylon (BABY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












