BABY CZK: Giá Babylon CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BABY sang CZK
BABY CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BABY to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč0.3266 | -0.78% |
| Apr 16, 2026 | Kč0.3292 | 9.62% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.3003 | 1.91% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.2947 | -1.57% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.2994 | 1.11% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.2961 | -0.60% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.2979 | 4.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang CZK đã tăng 6.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BABY sang CZK
biểu đồ Babylon sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Babylon Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BABY sang CZK hiện tại là Kč 0.3268. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Babylon là tăng bởi BABY đã tăng thêm 16.49% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BABY CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BABY to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč0.3266 | -0.78% |
| Apr 16, 2026 | Kč0.3292 | 9.62% |
| Apr 15, 2026 | Kč0.3003 | 1.91% |
| Apr 14, 2026 | Kč0.2947 | -1.57% |
| Apr 13, 2026 | Kč0.2994 | 1.11% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.2961 | -0.60% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.2979 | 4.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang CZK đã tăng 6.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BABY / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Babylon (BABY) sang CZK là Kč0.3268 cho mỗi 1 BABY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BABY sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:00:34 am |
|---|---|
| 0.5 BABY | czk 0.1634 |
| 1 BABY | czk 0.3268 |
| 5 BABY | czk 1.63 |
| 10 BABY | czk 3.27 |
| 50 BABY | czk 16.34 |
| 100 BABY | czk 32.68 |
| 500 BABY | czk 163.41 |
| 1000 BABY | czk 326.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Babylon (BABY) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BABY
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:00:34 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | BABY 1.53 |
| 1 CZK | BABY 3.06 |
| 5 CZK | BABY 15.30 |
| 10 CZK | BABY 30.60 |
| 50 CZK | BABY 152.99 |
| 100 CZK | BABY 305.98 |
| 500 CZK | BABY 1,529.88 |
| 1000 CZK | BABY 3,059.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Babylon (BABY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BABY / USD | $0.01582 |
| BABY / BTC | 0.0000002111 BTC |
| BABY / ETH | 0.000006786 ETH |
| BABY / BNB | 0.00002517 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Babylon (BABY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












