AXL MYR: Giá Axelar MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AXL sang MYR
AXL MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | RM0.1729 | 3.45% |
| Jun 10, 2026 | RM0.1672 | -3.47% |
| Jun 09, 2026 | RM0.1732 | -3.53% |
| Jun 08, 2026 | RM0.1795 | 5.43% |
| Jun 07, 2026 | RM0.1703 | 1.41% |
| Jun 06, 2026 | RM0.1679 | -0.96% |
| Jun 05, 2026 | RM0.1695 | -8.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang MYR đã tăng 1.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AXL sang MYR
biểu đồ Axelar sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Axelar Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ AXL sang MYR hiện tại là RM 0.173. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Axelar là tăng bởi AXL đã giảm bớt 39.13% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AXL MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | RM0.1729 | 3.45% |
| Jun 10, 2026 | RM0.1672 | -3.47% |
| Jun 09, 2026 | RM0.1732 | -3.53% |
| Jun 08, 2026 | RM0.1795 | 5.43% |
| Jun 07, 2026 | RM0.1703 | 1.41% |
| Jun 06, 2026 | RM0.1679 | -0.96% |
| Jun 05, 2026 | RM0.1695 | -8.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang MYR đã tăng 1.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AXL / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Axelar (AXL) sang MYR là RM0.1731 cho mỗi 1 AXL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AXL sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:01:56 pm |
|---|---|
| 0.5 AXL | myr 0.08653 |
| 1 AXL | myr 0.1731 |
| 5 AXL | myr 0.8653 |
| 10 AXL | myr 1.73 |
| 50 AXL | myr 8.65 |
| 100 AXL | myr 17.31 |
| 500 AXL | myr 86.53 |
| 1000 AXL | myr 173.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Axelar (AXL) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang AXL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:01:56 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | AXL 2.89 |
| 1 MYR | AXL 5.78 |
| 5 MYR | AXL 28.89 |
| 10 MYR | AXL 57.78 |
| 50 MYR | AXL 288.90 |
| 100 MYR | AXL 577.80 |
| 500 MYR | AXL 2,889.02 |
| 1000 MYR | AXL 5,778.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Axelar (AXL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












