AXL MXN: Giá Axelar MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AXL sang MXN
AXL MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | $0.8284 | -5.21% |
| Jun 03, 2026 | $0.8739 | 2.49% |
| Jun 02, 2026 | $0.8527 | -9.72% |
| Jun 01, 2026 | $0.9445 | -0.42% |
| May 31, 2026 | $0.9484 | 1.60% |
| May 30, 2026 | $0.9335 | -3.67% |
| May 29, 2026 | $0.9691 | 9.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang MXN đã giảm 5.74% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AXL sang MXN
biểu đồ Axelar sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Axelar Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ AXL sang MXN hiện tại là $0.8284. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.74% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Axelar là giảm bởi AXL đã giảm bớt 40.39% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AXL MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | $0.8284 | -5.21% |
| Jun 03, 2026 | $0.8739 | 2.49% |
| Jun 02, 2026 | $0.8527 | -9.72% |
| Jun 01, 2026 | $0.9445 | -0.42% |
| May 31, 2026 | $0.9484 | 1.60% |
| May 30, 2026 | $0.9335 | -3.67% |
| May 29, 2026 | $0.9691 | 9.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang MXN đã giảm 5.74% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AXL / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Axelar (AXL) sang MXN là $0.8285 cho mỗi 1 AXL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AXL sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:56:58 pm |
|---|---|
| 0.5 AXL | mxn 0.4142 |
| 1 AXL | mxn 0.8285 |
| 5 AXL | mxn 4.14 |
| 10 AXL | mxn 8.28 |
| 50 AXL | mxn 41.42 |
| 100 AXL | mxn 82.85 |
| 500 AXL | mxn 414.24 |
| 1000 AXL | mxn 828.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Axelar (AXL) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang AXL
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:56:58 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | AXL 0.6035 |
| 1 MXN | AXL 1.21 |
| 5 MXN | AXL 6.04 |
| 10 MXN | AXL 12.07 |
| 50 MXN | AXL 60.35 |
| 100 MXN | AXL 120.70 |
| 500 MXN | AXL 603.51 |
| 1000 MXN | AXL 1,207.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Axelar (AXL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












