AWE MYR: Giá AWE MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AWE sang MYR
AWE MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AWE to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | RM0.2055 | -4.08% |
| Jun 04, 2026 | RM0.2142 | -2.94% |
| Jun 03, 2026 | RM0.2207 | 4.30% |
| Jun 02, 2026 | RM0.2116 | -1.26% |
| Jun 01, 2026 | RM0.2143 | 2.59% |
| May 31, 2026 | RM0.2089 | 0.85% |
| May 30, 2026 | RM0.2072 | -0.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AWE sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang MYR đã giảm 6.94% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AWE sang MYR
biểu đồ AWE sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AWE Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ AWE sang MYR hiện tại là RM 0.2054. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.94% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AWE là giảm bởi AWE đã giảm bớt 9.67% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AWE MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AWE to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | RM0.2055 | -4.08% |
| Jun 04, 2026 | RM0.2142 | -2.94% |
| Jun 03, 2026 | RM0.2207 | 4.30% |
| Jun 02, 2026 | RM0.2116 | -1.26% |
| Jun 01, 2026 | RM0.2143 | 2.59% |
| May 31, 2026 | RM0.2089 | 0.85% |
| May 30, 2026 | RM0.2072 | -0.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AWE sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang MYR đã giảm 6.94% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AWE / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AWE (AWE) sang MYR là RM0.2055 cho mỗi 1 AWE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AWE sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:53:26 am |
|---|---|
| 0.5 AWE | myr 0.1027 |
| 1 AWE | myr 0.2055 |
| 5 AWE | myr 1.03 |
| 10 AWE | myr 2.05 |
| 50 AWE | myr 10.27 |
| 100 AWE | myr 20.55 |
| 500 AWE | myr 102.75 |
| 1000 AWE | myr 205.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AWE (AWE) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang AWE
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:53:26 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | AWE 2.43 |
| 1 MYR | AWE 4.87 |
| 5 MYR | AWE 24.33 |
| 10 MYR | AWE 48.66 |
| 50 MYR | AWE 243.31 |
| 100 MYR | AWE 486.62 |
| 500 MYR | AWE 2,433.09 |
| 1000 MYR | AWE 4,866.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang AWE (AWE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












