AWE DKK: Giá AWE DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AWE sang DKK
AWE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AWE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.3288 | -0.73% |
| Apr 14, 2026 | kr0.3312 | -0.14% |
| Apr 13, 2026 | kr0.3317 | 1.30% |
| Apr 12, 2026 | kr0.3274 | -0.42% |
| Apr 11, 2026 | kr0.3288 | -0.07% |
| Apr 10, 2026 | kr0.329 | 1.88% |
| Apr 09, 2026 | kr0.323 | 1.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AWE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang DKK đã giảm 0.74% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AWE sang DKK
biểu đồ AWE sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AWE Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ AWE sang DKK hiện tại là kr 0.3285. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.74% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AWE là giảm bởi AWE đã giảm bớt 1.45% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AWE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AWE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.3288 | -0.73% |
| Apr 14, 2026 | kr0.3312 | -0.14% |
| Apr 13, 2026 | kr0.3317 | 1.30% |
| Apr 12, 2026 | kr0.3274 | -0.42% |
| Apr 11, 2026 | kr0.3288 | -0.07% |
| Apr 10, 2026 | kr0.329 | 1.88% |
| Apr 09, 2026 | kr0.323 | 1.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AWE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang DKK đã giảm 0.74% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AWE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AWE (AWE) sang DKK là kr0.3286 cho mỗi 1 AWE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AWE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi AWE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:51:52 am |
|---|---|
| 0.5 AWE | dkk 0.1643 |
| 1 AWE | dkk 0.3286 |
| 5 AWE | dkk 1.64 |
| 10 AWE | dkk 3.29 |
| 50 AWE | dkk 16.43 |
| 100 AWE | dkk 32.86 |
| 500 AWE | dkk 164.30 |
| 1000 AWE | dkk 328.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AWE (AWE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang AWE
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:51:52 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | AWE 1.52 |
| 1 DKK | AWE 3.04 |
| 5 DKK | AWE 15.22 |
| 10 DKK | AWE 30.43 |
| 50 DKK | AWE 152.16 |
| 100 DKK | AWE 304.33 |
| 500 DKK | AWE 1,521.63 |
| 1000 DKK | AWE 3,043.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang AWE (AWE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












