Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

366

126.754.177,26 ₫
0.02%0.21%1.46%

₫1.41T₫1,413,866,845,448

11.15K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

580

74.443,03 ₫
0.19%0.02%0.18%

₫744.43B₫744,430,389,106

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

1049

126.575.253,15 ₫
0.19%0.10%0.11%

₫212.83B₫212,827,556,415

1.68K DGLD
dgld-7d-price-graph

1142

4.050.253,30 ₫
0.04%0.35%2.06%

₫170.52B₫170,515,664,321

42.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

1146

21,55 ₫
0.16%2.73%0.17%

₫168.71B₫168,710,235,817

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1306

71,80 ₫
0.97%7.50%10.44%

₫107.7B₫107,703,776,633

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

3834

158.613,84 ₫
0.07%1.12%4.48%

₫47.58T₫47,584,153,319,044

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

3913

733.824,71 ₫
0.49%3.03%0.02%

₫15.41T₫15,410,319,024,990

21M XERA
luxera-7d-price-graph

4110

4.432,19 ₫
0.40%6.81%5.43%

₫1.64T₫1,640,765,223,639

370.19M KULA
kula-7d-price-graph

4397

4.066.568,30 ₫
0.00%0.36%1.21%

₫158.6B₫158,596,163,982

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph
Ayni GoldAYNI$0.29
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
Hiển thị 1 - 19 trong số 19
Hiển thị hàng
100