Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Commodities hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Commodities. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

412

112.868.876,96 ₫
0.80%0.65%5.30%

₫1.26T₫1,264,328,000,617

11.2K XAUM
matrixdock-gold-7d-price-graph

601

73.833,82 ₫
0.00%0.49%0.09%

₫738.34B₫738,338,263,845

10M UQC
uquid-coin-7d-price-graph

1109

21,86 ₫
0.58%1.75%9.04%

₫171.2B₫171,196,450,684

7.82B OGY
origyn-foundation-7d-price-graph

1150

3.671.276,13 ₫
0.32%1.32%2.97%

₫154.56B₫154,560,725,133

42.1K VNXAU
vnx-gold-7d-price-graph

1262

78,49 ₫
1.33%2.65%12.31%

₫117.75B₫117,746,185,177

1.5B RLS
rayls-7d-price-graph

3850

851.881,99 ₫
0.15%0.97%3.30%

₫17.89T₫17,889,521,861,152

21M XERA
luxera-7d-price-graph

4026

165.545,26 ₫
0.31%0.16%1.40%

₫49.66T₫49,663,578,989,707

300M TCU29
tempestas-copper-7d-price-graph

4060

3.644.343,19 ₫
0.08%0.20%4.90%

₫142.13B₫142,129,384,652

39K XGZ
goldzip-7d-price-graph

4491

7.260,52 ₫
0.39%0.58%1.56%

₫3.22T₫3,220,395,920,446

443.54M AYNI
ayni-gold-7d-price-graph

4825

114.494.322,92 ₫
0.60%0.07%3.91%

₫183.61B₫183,613,400,739

1.6K DGLD
dgld-7d-price-graph
KULAKULA$0.07
AgaveCoinAGVC$--
General Attention CurrencyXAC$--
Release ProjectREL$--
AurusXAX$--
Gold Secured CurrencyGSX$--
BitfariFARI$--
BBC Gold CoinBBCG$--
ID Digital GoldIDDG$--
KGOLDKGLD$--
Hiển thị 1 - 20 trong số 20
Hiển thị hàng
100