ZETA NOK: Giá ZetaChain NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZETA sang NOK
ZETA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZETA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | kr0.36 | 0.64% |
| Jun 11, 2026 | kr0.3577 | 3.63% |
| Jun 10, 2026 | kr0.3452 | 3.35% |
| Jun 09, 2026 | kr0.334 | -1.59% |
| Jun 08, 2026 | kr0.3394 | -0.88% |
| Jun 07, 2026 | kr0.3424 | 0.73% |
| Jun 06, 2026 | kr0.34 | -1.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang NOK đã giảm 5.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZETA sang NOK
biểu đồ ZetaChain sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZetaChain Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZETA sang NOK hiện tại là kr 0.3594. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZetaChain là giảm bởi ZETA đã giảm bớt 33.98% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZETA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZETA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | kr0.36 | 0.64% |
| Jun 11, 2026 | kr0.3577 | 3.63% |
| Jun 10, 2026 | kr0.3452 | 3.35% |
| Jun 09, 2026 | kr0.334 | -1.59% |
| Jun 08, 2026 | kr0.3394 | -0.88% |
| Jun 07, 2026 | kr0.3424 | 0.73% |
| Jun 06, 2026 | kr0.34 | -1.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang NOK đã giảm 5.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZETA / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZetaChain (ZETA) sang NOK là kr0.3595 cho mỗi 1 ZETA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZETA sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:40:18 am |
|---|---|
| 0.5 ZETA | nok 0.1797 |
| 1 ZETA | nok 0.3595 |
| 5 ZETA | nok 1.80 |
| 10 ZETA | nok 3.59 |
| 50 ZETA | nok 17.97 |
| 100 ZETA | nok 35.95 |
| 500 ZETA | nok 179.75 |
| 1000 ZETA | nok 359.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZetaChain (ZETA) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZETA
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:40:18 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZETA 1.39 |
| 1 NOK | ZETA 2.78 |
| 5 NOK | ZETA 13.91 |
| 10 NOK | ZETA 27.82 |
| 50 NOK | ZETA 139.09 |
| 100 NOK | ZETA 278.17 |
| 500 NOK | ZETA 1,390.86 |
| 1000 NOK | ZETA 2,781.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ZetaChain (ZETA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZETA / USD | $0.03785 |
| ZETA / BTC | 0.0000005958 BTC |
| ZETA / ETH | 0.00002272 ETH |
| ZETA / BNB | 0.00006264 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ZetaChain (ZETA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












