ZBU NOK: Giá Zeebu NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZBU sang NOK
ZBU NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZBU to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr3.23 | -0.02% |
| Apr 13, 2026 | kr3.23 | -1.27% |
| Apr 12, 2026 | kr3.27 | 0.02% |
| Apr 11, 2026 | kr3.27 | -0.01% |
| Apr 10, 2026 | kr3.27 | 0.55% |
| Apr 09, 2026 | kr3.25 | -0.89% |
| Apr 08, 2026 | kr3.28 | 0.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZBU sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZBU sang NOK đã giảm 0.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZBU sang NOK
biểu đồ Zeebu sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Zeebu Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZBU sang NOK hiện tại là kr 3.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Zeebu là giảm bởi ZBU đã giảm bớt 29.14% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZBU NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZBU to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr3.23 | -0.02% |
| Apr 13, 2026 | kr3.23 | -1.27% |
| Apr 12, 2026 | kr3.27 | 0.02% |
| Apr 11, 2026 | kr3.27 | -0.01% |
| Apr 10, 2026 | kr3.27 | 0.55% |
| Apr 09, 2026 | kr3.25 | -0.89% |
| Apr 08, 2026 | kr3.28 | 0.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZBU sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZBU sang NOK đã giảm 0.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZBU / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Zeebu (ZBU) sang NOK là kr3.23 cho mỗi 1 ZBU. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZBU sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZBU sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:18:56 am |
|---|---|
| 0.5 ZBU | nok 1.61 |
| 1 ZBU | nok 3.23 |
| 5 ZBU | nok 16.14 |
| 10 ZBU | nok 32.29 |
| 50 ZBU | nok 161.44 |
| 100 ZBU | nok 322.87 |
| 500 ZBU | nok 1,614.36 |
| 1000 ZBU | nok 3,228.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Zeebu (ZBU) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZBU
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:18:56 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZBU 0.1549 |
| 1 NOK | ZBU 0.3097 |
| 5 NOK | ZBU 1.55 |
| 10 NOK | ZBU 3.10 |
| 50 NOK | ZBU 15.49 |
| 100 NOK | ZBU 30.97 |
| 500 NOK | ZBU 154.86 |
| 1000 NOK | ZBU 309.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Zeebu (ZBU) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












