ZANO NOK: Giá Zano NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZANO sang NOK
ZANO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZANO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr90.85 | 1.12% |
| Apr 16, 2026 | kr89.85 | -0.18% |
| Apr 15, 2026 | kr90.01 | 0.16% |
| Apr 14, 2026 | kr89.86 | 3.07% |
| Apr 13, 2026 | kr87.19 | 7.31% |
| Apr 12, 2026 | kr81.25 | -1.54% |
| Apr 11, 2026 | kr82.52 | -4.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZANO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZANO sang NOK đã tăng 1.53% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZANO sang NOK
biểu đồ Zano sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Zano Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZANO sang NOK hiện tại là kr 90.85. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.53% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Zano là tăng bởi ZANO đã tăng thêm 33.90% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZANO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZANO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr90.85 | 1.12% |
| Apr 16, 2026 | kr89.85 | -0.18% |
| Apr 15, 2026 | kr90.01 | 0.16% |
| Apr 14, 2026 | kr89.86 | 3.07% |
| Apr 13, 2026 | kr87.19 | 7.31% |
| Apr 12, 2026 | kr81.25 | -1.54% |
| Apr 11, 2026 | kr82.52 | -4.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZANO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZANO sang NOK đã tăng 1.53% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZANO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Zano (ZANO) sang NOK là kr90.85 cho mỗi 1 ZANO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZANO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZANO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:49 am |
|---|---|
| 0.5 ZANO | nok 45.43 |
| 1 ZANO | nok 90.85 |
| 5 ZANO | nok 454.27 |
| 10 ZANO | nok 908.54 |
| 50 ZANO | nok 4,542.71 |
| 100 ZANO | nok 9,085.43 |
| 500 ZANO | nok 45,427.13 |
| 1000 ZANO | nok 90,854.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Zano (ZANO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZANO
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:49 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZANO 0.005503 |
| 1 NOK | ZANO 0.01101 |
| 5 NOK | ZANO 0.05503 |
| 10 NOK | ZANO 0.1101 |
| 50 NOK | ZANO 0.5503 |
| 100 NOK | ZANO 1.10 |
| 500 NOK | ZANO 5.50 |
| 1000 NOK | ZANO 11.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Zano (ZANO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZANO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZANO / USD | $9.7118 |
| ZANO / BTC | 0.0001301 BTC |
| ZANO / ETH | 0.004182 ETH |
| ZANO / BNB | 0.01547 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Zano (ZANO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












