ESPORTS NOK: Giá Yooldo NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ESPORTS sang NOK
ESPORTS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESPORTS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr3.42 | -8.81% |
| Apr 17, 2026 | kr3.75 | 0.21% |
| Apr 16, 2026 | kr3.74 | -0.71% |
| Apr 15, 2026 | kr3.77 | -0.34% |
| Apr 14, 2026 | kr3.78 | -4.66% |
| Apr 13, 2026 | kr3.96 | -9.12% |
| Apr 12, 2026 | kr4.36 | 3.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang NOK đã giảm 9.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ESPORTS sang NOK
biểu đồ Yooldo sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Yooldo Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ESPORTS sang NOK hiện tại là kr 3.48. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Yooldo là giảm bởi ESPORTS đã tăng thêm 25.41% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ESPORTS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESPORTS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr3.42 | -8.81% |
| Apr 17, 2026 | kr3.75 | 0.21% |
| Apr 16, 2026 | kr3.74 | -0.71% |
| Apr 15, 2026 | kr3.77 | -0.34% |
| Apr 14, 2026 | kr3.78 | -4.66% |
| Apr 13, 2026 | kr3.96 | -9.12% |
| Apr 12, 2026 | kr4.36 | 3.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang NOK đã giảm 9.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ESPORTS / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Yooldo (ESPORTS) sang NOK là kr3.48 cho mỗi 1 ESPORTS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESPORTS sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ESPORTS sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:10:34 pm |
|---|---|
| 0.5 ESPORTS | nok 1.74 |
| 1 ESPORTS | nok 3.48 |
| 5 ESPORTS | nok 17.42 |
| 10 ESPORTS | nok 34.83 |
| 50 ESPORTS | nok 174.16 |
| 100 ESPORTS | nok 348.31 |
| 500 ESPORTS | nok 1,741.57 |
| 1000 ESPORTS | nok 3,483.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Yooldo (ESPORTS) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ESPORTS
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:10:34 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ESPORTS 0.1435 |
| 1 NOK | ESPORTS 0.2871 |
| 5 NOK | ESPORTS 1.44 |
| 10 NOK | ESPORTS 2.87 |
| 50 NOK | ESPORTS 14.35 |
| 100 NOK | ESPORTS 28.71 |
| 500 NOK | ESPORTS 143.55 |
| 1000 NOK | ESPORTS 287.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Yooldo (ESPORTS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ESPORTS sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ESPORTS / USD | $0.3718 |
| ESPORTS / BTC | 0.00000488 BTC |
| ESPORTS / ETH | 0.0001577 ETH |
| ESPORTS / BNB | 0.0005865 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Yooldo (ESPORTS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












