XDC DKK: Giá XDC Network DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XDC sang DKK
XDC DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XDC to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.1909 | -1.80% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1944 | 0.10% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1942 | 1.56% |
| Apr 12, 2026 | kr0.1912 | -2.63% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1964 | -0.20% |
| Apr 10, 2026 | kr0.1968 | 0.10% |
| Apr 09, 2026 | kr0.1966 | -0.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XDC sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XDC sang DKK đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XDC sang DKK
biểu đồ XDC Network sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá XDC Network Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XDC sang DKK hiện tại là kr 0.1909. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.43% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của XDC Network là giảm bởi XDC đã giảm bớt 5.82% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XDC DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XDC to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.1909 | -1.80% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1944 | 0.10% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1942 | 1.56% |
| Apr 12, 2026 | kr0.1912 | -2.63% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1964 | -0.20% |
| Apr 10, 2026 | kr0.1968 | 0.10% |
| Apr 09, 2026 | kr0.1966 | -0.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XDC sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XDC sang DKK đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XDC / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ XDC Network (XDC) sang DKK là kr0.191 cho mỗi 1 XDC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XDC sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XDC sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:52:31 am |
|---|---|
| 0.5 XDC | dkk 0.09549 |
| 1 XDC | dkk 0.191 |
| 5 XDC | dkk 0.9549 |
| 10 XDC | dkk 1.91 |
| 50 XDC | dkk 9.55 |
| 100 XDC | dkk 19.10 |
| 500 XDC | dkk 95.49 |
| 1000 XDC | dkk 190.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của XDC Network (XDC) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XDC
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:52:31 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XDC 2.62 |
| 1 DKK | XDC 5.24 |
| 5 DKK | XDC 26.18 |
| 10 DKK | XDC 52.36 |
| 50 DKK | XDC 261.82 |
| 100 DKK | XDC 523.63 |
| 500 DKK | XDC 2,618.15 |
| 1000 DKK | XDC 5,236.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang XDC Network (XDC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












