WFI DKK: Giá WeFi DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WFI sang DKK
WFI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WFI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr13.00 | 0.42% |
| Apr 15, 2026 | kr12.95 | -1.62% |
| Apr 14, 2026 | kr13.16 | 0.17% |
| Apr 13, 2026 | kr13.14 | 0.48% |
| Apr 12, 2026 | kr13.08 | -4.58% |
| Apr 11, 2026 | kr13.70 | -0.55% |
| Apr 10, 2026 | kr13.78 | -1.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WFI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WFI sang DKK đã giảm 1.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WFI sang DKK
biểu đồ WeFi sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá WeFi Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ WFI sang DKK hiện tại là kr 12.99. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của WeFi là giảm bởi WFI đã giảm bớt 14.20% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WFI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WFI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr13.00 | 0.42% |
| Apr 15, 2026 | kr12.95 | -1.62% |
| Apr 14, 2026 | kr13.16 | 0.17% |
| Apr 13, 2026 | kr13.14 | 0.48% |
| Apr 12, 2026 | kr13.08 | -4.58% |
| Apr 11, 2026 | kr13.70 | -0.55% |
| Apr 10, 2026 | kr13.78 | -1.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WFI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WFI sang DKK đã giảm 1.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WFI / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ WeFi (WFI) sang DKK là kr12.99 cho mỗi 1 WFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WFI sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi WFI sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:01:34 am |
|---|---|
| 0.5 WFI | dkk 6.50 |
| 1 WFI | dkk 12.99 |
| 5 WFI | dkk 64.96 |
| 10 WFI | dkk 129.93 |
| 50 WFI | dkk 649.63 |
| 100 WFI | dkk 1,299.26 |
| 500 WFI | dkk 6,496.32 |
| 1000 WFI | dkk 12,992.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của WeFi (WFI) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang WFI
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:01:34 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | WFI 0.03848 |
| 1 DKK | WFI 0.07697 |
| 5 DKK | WFI 0.3848 |
| 10 DKK | WFI 0.7697 |
| 50 DKK | WFI 3.85 |
| 100 DKK | WFI 7.70 |
| 500 DKK | WFI 38.48 |
| 1000 DKK | WFI 76.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang WeFi (WFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












