VSN NOK: Giá Vision NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VSN sang NOK
VSN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VSN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.5313 | -0.97% |
| Apr 13, 2026 | kr0.5365 | 0.21% |
| Apr 12, 2026 | kr0.5354 | -2.59% |
| Apr 11, 2026 | kr0.5497 | 0.10% |
| Apr 10, 2026 | kr0.5491 | -0.94% |
| Apr 09, 2026 | kr0.5544 | -1.67% |
| Apr 08, 2026 | kr0.5638 | -1.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VSN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VSN sang NOK đã tăng 0.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VSN sang NOK
biểu đồ Vision sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vision Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ VSN sang NOK hiện tại là kr 0.5312. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vision là tăng bởi VSN đã tăng thêm 8.27% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VSN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VSN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.5313 | -0.97% |
| Apr 13, 2026 | kr0.5365 | 0.21% |
| Apr 12, 2026 | kr0.5354 | -2.59% |
| Apr 11, 2026 | kr0.5497 | 0.10% |
| Apr 10, 2026 | kr0.5491 | -0.94% |
| Apr 09, 2026 | kr0.5544 | -1.67% |
| Apr 08, 2026 | kr0.5638 | -1.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VSN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VSN sang NOK đã tăng 0.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VSN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vision (VSN) sang NOK là kr0.5313 cho mỗi 1 VSN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VSN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi VSN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:48:40 pm |
|---|---|
| 0.5 VSN | nok 0.2656 |
| 1 VSN | nok 0.5313 |
| 5 VSN | nok 2.66 |
| 10 VSN | nok 5.31 |
| 50 VSN | nok 26.56 |
| 100 VSN | nok 53.13 |
| 500 VSN | nok 265.63 |
| 1000 VSN | nok 531.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vision (VSN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang VSN
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:48:40 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | VSN 0.9411 |
| 1 NOK | VSN 1.88 |
| 5 NOK | VSN 9.41 |
| 10 NOK | VSN 18.82 |
| 50 NOK | VSN 94.11 |
| 100 NOK | VSN 188.23 |
| 500 NOK | VSN 941.14 |
| 1000 NOK | VSN 1,882.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Vision (VSN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












