XVG DKK: Giá Verge DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVG sang DKK
XVG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr0.03042 | 0.28% |
| Apr 12, 2026 | kr0.03033 | -5.58% |
| Apr 11, 2026 | kr0.03212 | 0.94% |
| Apr 10, 2026 | kr0.03183 | 4.94% |
| Apr 09, 2026 | kr0.03033 | 5.25% |
| Apr 08, 2026 | kr0.02881 | -3.13% |
| Apr 07, 2026 | kr0.02975 | 5.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang DKK đã tăng 0.69% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVG sang DKK
biểu đồ Verge sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Verge Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XVG sang DKK hiện tại là kr 0.03039. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.69% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Verge là tăng bởi XVG đã giảm bớt 12.66% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr0.03042 | 0.28% |
| Apr 12, 2026 | kr0.03033 | -5.58% |
| Apr 11, 2026 | kr0.03212 | 0.94% |
| Apr 10, 2026 | kr0.03183 | 4.94% |
| Apr 09, 2026 | kr0.03033 | 5.25% |
| Apr 08, 2026 | kr0.02881 | -3.13% |
| Apr 07, 2026 | kr0.02975 | 5.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang DKK đã tăng 0.69% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVG / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Verge (XVG) sang DKK là kr0.0304 cho mỗi 1 XVG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVG sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:34:05 pm |
|---|---|
| 0.5 XVG | dkk 0.0152 |
| 1 XVG | dkk 0.0304 |
| 5 XVG | dkk 0.152 |
| 10 XVG | dkk 0.304 |
| 50 XVG | dkk 1.52 |
| 100 XVG | dkk 3.04 |
| 500 XVG | dkk 15.20 |
| 1000 XVG | dkk 30.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Verge (XVG) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XVG
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:34:05 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | XVG 16.45 |
| 1 DKK | XVG 32.90 |
| 5 DKK | XVG 164.49 |
| 10 DKK | XVG 328.97 |
| 50 DKK | XVG 1,644.85 |
| 100 DKK | XVG 3,289.70 |
| 500 DKK | XVG 16,448.52 |
| 1000 DKK | XVG 32,897.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Verge (XVG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












