Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Venice Token

VVV NOK: Giá Venice Token NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi VVV sang NOK

VVV

Venice Token

NOK

Norwegian Krone

VVV NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 VVV to NOK24 giờ
Apr 15, 2026kr83.55-1.94%
Apr 14, 2026kr85.21-0.41%
Apr 13, 2026kr85.5611.28%
Apr 12, 2026kr76.89-3.99%
Apr 11, 2026kr80.0911.47%
Apr 10, 2026kr71.850.80%
Apr 09, 2026kr71.2810.09%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VVV sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VVV sang NOK đã giảm 1.36% trong 24 giờ qua.

biểu đồ VVV sang NOK

biểu đồ Venice Token sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Venice Token Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ VVV sang NOK hiện tại là kr 83.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.36% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venice Token là giảm bởi VVV đã tăng thêm 43.03% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

VVV NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 VVV to NOK24 giờ
Apr 15, 2026kr83.55-1.94%
Apr 14, 2026kr85.21-0.41%
Apr 13, 2026kr85.5611.28%
Apr 12, 2026kr76.89-3.99%
Apr 11, 2026kr80.0911.47%
Apr 10, 2026kr71.850.80%
Apr 09, 2026kr71.2810.09%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VVV sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VVV sang NOK đã giảm 1.36% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi VVV / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venice Token (VVV) sang NOK là kr83.91 cho mỗi 1 VVV. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VVV sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi VVV sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 02:14:10 am
0.5 VVVnok 41.96
1 VVVnok 83.91
5 VVVnok 419.57
10 VVVnok 839.14
50 VVVnok 4,195.71
100 VVVnok 8,391.41
500 VVVnok 41,957.06
1000 VVVnok 83,914.11

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venice Token (VVV) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang VVV

Số tiềnHôm nay lúc 02:14:10 am
0.5 NOKVVV 0.005958
1 NOKVVV 0.01192
5 NOKVVV 0.05958
10 NOKVVV 0.1192
50 NOKVVV 0.5958
100 NOKVVV 1.19
500 NOKVVV 5.96
1000 NOKVVV 11.92

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Venice Token (VVV) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ VVV sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
VVV / USD$8.8790
VVV / BTC0.0001191 BTC
VVV / ETH0.003805 ETH
VVV / BNB0.01434 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Venice Token (VVV) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Venice Token sang Norwegian Krone

Giá của 1 Venice Token (VVV) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Venice Token (VVV) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr83.91.

Tôi có thể mua bao nhiêu Venice Token (VVV) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.01192 Venice Token (VVV).

Giá VVV/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Venice Token (VVV) đạt mức giá cao nhất từng có là kr212.22 NOK vào 1/27/2025.

Giá trị của Venice Token (VVV) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Venice Token (VVV) đã tăng thêm 43.0% so với Norwegian Krone (NOK).