A NOK: Giá Vaulta NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi A sang NOK
A NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 A to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.785 | -0.77% |
| Apr 16, 2026 | kr0.7911 | 3.97% |
| Apr 15, 2026 | kr0.7609 | 2.70% |
| Apr 14, 2026 | kr0.7408 | -1.83% |
| Apr 13, 2026 | kr0.7546 | 2.86% |
| Apr 12, 2026 | kr0.7336 | -4.13% |
| Apr 11, 2026 | kr0.7652 | -0.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ A sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi A sang NOK đã tăng 2.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ A sang NOK
biểu đồ Vaulta sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vaulta Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ A sang NOK hiện tại là kr 0.785. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vaulta là tăng bởi A đã giảm bớt 1.54% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
A NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 A to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.785 | -0.77% |
| Apr 16, 2026 | kr0.7911 | 3.97% |
| Apr 15, 2026 | kr0.7609 | 2.70% |
| Apr 14, 2026 | kr0.7408 | -1.83% |
| Apr 13, 2026 | kr0.7546 | 2.86% |
| Apr 12, 2026 | kr0.7336 | -4.13% |
| Apr 11, 2026 | kr0.7652 | -0.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ A sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi A sang NOK đã tăng 2.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi A / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vaulta (A) sang NOK là kr0.785 cho mỗi 1 A. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 A sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi A sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:46 am |
|---|---|
| 0.5 A | nok 0.3925 |
| 1 A | nok 0.785 |
| 5 A | nok 3.93 |
| 10 A | nok 7.85 |
| 50 A | nok 39.25 |
| 100 A | nok 78.50 |
| 500 A | nok 392.51 |
| 1000 A | nok 785.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vaulta (A) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang A
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:46 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | A 0.6369 |
| 1 NOK | A 1.27 |
| 5 NOK | A 6.37 |
| 10 NOK | A 12.74 |
| 50 NOK | A 63.69 |
| 100 NOK | A 127.39 |
| 500 NOK | A 636.93 |
| 1000 NOK | A 1,273.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Vaulta (A) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












