TBK NOK: Giá TronBank NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TBK sang NOK
TBK NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TBK to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr5.64 | -0.12% |
| Apr 14, 2026 | kr5.65 | -0.59% |
| Apr 13, 2026 | kr5.68 | 2.04% |
| Apr 12, 2026 | kr5.57 | -7.08% |
| Apr 11, 2026 | kr5.99 | -1.26% |
| Apr 10, 2026 | kr6.07 | -0.63% |
| Apr 09, 2026 | kr6.10 | 1.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TBK sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang NOK đã giảm 0.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TBK sang NOK
biểu đồ TronBank sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá TronBank Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ TBK sang NOK hiện tại là kr 5.63. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của TronBank là giảm bởi TBK đã tăng thêm 67.07% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TBK NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TBK to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr5.64 | -0.12% |
| Apr 14, 2026 | kr5.65 | -0.59% |
| Apr 13, 2026 | kr5.68 | 2.04% |
| Apr 12, 2026 | kr5.57 | -7.08% |
| Apr 11, 2026 | kr5.99 | -1.26% |
| Apr 10, 2026 | kr6.07 | -0.63% |
| Apr 09, 2026 | kr6.10 | 1.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TBK sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang NOK đã giảm 0.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TBK / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ TronBank (TBK) sang NOK là kr5.63 cho mỗi 1 TBK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TBK sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:39:59 am |
|---|---|
| 0.5 TBK | nok 2.82 |
| 1 TBK | nok 5.63 |
| 5 TBK | nok 28.17 |
| 10 TBK | nok 56.33 |
| 50 TBK | nok 281.66 |
| 100 TBK | nok 563.33 |
| 500 TBK | nok 2,816.63 |
| 1000 TBK | nok 5,633.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của TronBank (TBK) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang TBK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:39:59 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | TBK 0.08876 |
| 1 NOK | TBK 0.1775 |
| 5 NOK | TBK 0.8876 |
| 10 NOK | TBK 1.78 |
| 50 NOK | TBK 8.88 |
| 100 NOK | TBK 17.75 |
| 500 NOK | TBK 88.76 |
| 1000 NOK | TBK 177.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang TronBank (TBK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












