TOSHI NOK: Giá Toshi NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TOSHI sang NOK
TOSHI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TOSHI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.001768 | -0.13% |
| Apr 17, 2026 | kr0.00177 | -0.87% |
| Apr 16, 2026 | kr0.001786 | 5.00% |
| Apr 15, 2026 | kr0.001701 | 2.84% |
| Apr 14, 2026 | kr0.001654 | -3.13% |
| Apr 13, 2026 | kr0.001707 | 4.42% |
| Apr 12, 2026 | kr0.001635 | -4.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TOSHI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TOSHI sang NOK đã giảm 0.25% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TOSHI sang NOK
biểu đồ Toshi sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Toshi Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ TOSHI sang NOK hiện tại là kr 0.001768. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.25% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Toshi là giảm bởi TOSHI đã giảm bớt 12.56% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TOSHI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TOSHI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.001768 | -0.13% |
| Apr 17, 2026 | kr0.00177 | -0.87% |
| Apr 16, 2026 | kr0.001786 | 5.00% |
| Apr 15, 2026 | kr0.001701 | 2.84% |
| Apr 14, 2026 | kr0.001654 | -3.13% |
| Apr 13, 2026 | kr0.001707 | 4.42% |
| Apr 12, 2026 | kr0.001635 | -4.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TOSHI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TOSHI sang NOK đã giảm 0.25% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TOSHI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Toshi (TOSHI) sang NOK là kr0.001769 cho mỗi 1 TOSHI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TOSHI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi TOSHI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:09 am |
|---|---|
| 0.5 TOSHI | nok 0.0008844 |
| 1 TOSHI | nok 0.001769 |
| 5 TOSHI | nok 0.008844 |
| 10 TOSHI | nok 0.01769 |
| 50 TOSHI | nok 0.08844 |
| 100 TOSHI | nok 0.1769 |
| 500 TOSHI | nok 0.8844 |
| 1000 TOSHI | nok 1.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Toshi (TOSHI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang TOSHI
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:09 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | TOSHI 282.68 |
| 1 NOK | TOSHI 565.35 |
| 5 NOK | TOSHI 2,826.76 |
| 10 NOK | TOSHI 5,653.53 |
| 50 NOK | TOSHI 28,267.64 |
| 100 NOK | TOSHI 56,535.29 |
| 500 NOK | TOSHI 282,676.44 |
| 1000 NOK | TOSHI 565,352.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Toshi (TOSHI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ TOSHI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| TOSHI / USD | $0.0001888 |
| TOSHI / BTC | 0.000000002442 BTC |
| TOSHI / ETH | 0.000000078 ETH |
| TOSHI / BNB | 0.0000002927 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Toshi (TOSHI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












