TFUEL NOK: Giá Theta Fuel NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TFUEL sang NOK
TFUEL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TFUEL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.1145 | 3.17% |
| Apr 16, 2026 | kr0.111 | 2.60% |
| Apr 15, 2026 | kr0.1082 | 1.73% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1063 | -0.74% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1071 | 1.43% |
| Apr 12, 2026 | kr0.1056 | -3.68% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1096 | -0.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TFUEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TFUEL sang NOK đã tăng 5.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TFUEL sang NOK
biểu đồ Theta Fuel sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Theta Fuel Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ TFUEL sang NOK hiện tại là kr 0.1143. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Theta Fuel là tăng bởi TFUEL đã giảm bớt 5.23% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TFUEL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TFUEL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.1145 | 3.17% |
| Apr 16, 2026 | kr0.111 | 2.60% |
| Apr 15, 2026 | kr0.1082 | 1.73% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1063 | -0.74% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1071 | 1.43% |
| Apr 12, 2026 | kr0.1056 | -3.68% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1096 | -0.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TFUEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TFUEL sang NOK đã tăng 5.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TFUEL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Theta Fuel (TFUEL) sang NOK là kr0.1143 cho mỗi 1 TFUEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TFUEL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi TFUEL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:45:26 pm |
|---|---|
| 0.5 TFUEL | nok 0.05717 |
| 1 TFUEL | nok 0.1143 |
| 5 TFUEL | nok 0.5717 |
| 10 TFUEL | nok 1.14 |
| 50 TFUEL | nok 5.72 |
| 100 TFUEL | nok 11.43 |
| 500 TFUEL | nok 57.17 |
| 1000 TFUEL | nok 114.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Theta Fuel (TFUEL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang TFUEL
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:45:26 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | TFUEL 4.37 |
| 1 NOK | TFUEL 8.75 |
| 5 NOK | TFUEL 43.73 |
| 10 NOK | TFUEL 87.46 |
| 50 NOK | TFUEL 437.31 |
| 100 NOK | TFUEL 874.62 |
| 500 NOK | TFUEL 4,373.10 |
| 1000 NOK | TFUEL 8,746.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Theta Fuel (TFUEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ TFUEL sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| TFUEL / USD | $0.01222 |
| TFUEL / BTC | 0.0000001569 BTC |
| TFUEL / ETH | 0.000004996 ETH |
| TFUEL / BNB | 0.00001894 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Theta Fuel (TFUEL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












