TEL NOK: Giá Telcoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TEL sang NOK
TEL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TEL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr0.01994 | -2.71% |
| Apr 15, 2026 | kr0.02049 | -0.90% |
| Apr 14, 2026 | kr0.02068 | -5.00% |
| Apr 13, 2026 | kr0.02176 | 11.21% |
| Apr 12, 2026 | kr0.01957 | -4.63% |
| Apr 11, 2026 | kr0.02052 | -1.49% |
| Apr 10, 2026 | kr0.02083 | -0.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK đã giảm 0.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TEL sang NOK
biểu đồ Telcoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Telcoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ TEL sang NOK hiện tại là kr 0.01994. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Telcoin là giảm bởi TEL đã giảm bớt 19.72% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TEL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TEL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr0.01994 | -2.71% |
| Apr 15, 2026 | kr0.02049 | -0.90% |
| Apr 14, 2026 | kr0.02068 | -5.00% |
| Apr 13, 2026 | kr0.02176 | 11.21% |
| Apr 12, 2026 | kr0.01957 | -4.63% |
| Apr 11, 2026 | kr0.02052 | -1.49% |
| Apr 10, 2026 | kr0.02083 | -0.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK đã giảm 0.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TEL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Telcoin (TEL) sang NOK là kr0.01994 cho mỗi 1 TEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TEL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:34:21 pm |
|---|---|
| 0.5 TEL | nok 0.009971 |
| 1 TEL | nok 0.01994 |
| 5 TEL | nok 0.09971 |
| 10 TEL | nok 0.1994 |
| 50 TEL | nok 0.9971 |
| 100 TEL | nok 1.99 |
| 500 TEL | nok 9.97 |
| 1000 TEL | nok 19.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Telcoin (TEL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang TEL
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:34:21 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | TEL 25.07 |
| 1 NOK | TEL 50.14 |
| 5 NOK | TEL 250.72 |
| 10 NOK | TEL 501.44 |
| 50 NOK | TEL 2,507.21 |
| 100 NOK | TEL 5,014.42 |
| 500 NOK | TEL 25,072.08 |
| 1000 NOK | TEL 50,144.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Telcoin (TEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












