Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Telcoin

TEL NOK: Giá Telcoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi TEL sang NOK

TEL

Telcoin

NOK

Norwegian Krone

TEL NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 TEL to NOK24 giờ
Jun 08, 2026kr0.02388-0.17%
Jun 07, 2026kr0.023926.18%
Jun 06, 2026kr0.02253-3.13%
Jun 05, 2026kr0.02326-13.45%
Jun 04, 2026kr0.0268825.56%
Jun 03, 2026kr0.0214-2.79%
Jun 02, 2026kr0.02202-6.92%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK đã tăng 1.75% trong 24 giờ qua.

biểu đồ TEL sang NOK

biểu đồ Telcoin sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Telcoin Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ TEL sang NOK hiện tại là kr 0.02381. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Telcoin là tăng bởi TEL đã tăng thêm 19.96% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

TEL NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 TEL to NOK24 giờ
Jun 08, 2026kr0.02388-0.17%
Jun 07, 2026kr0.023926.18%
Jun 06, 2026kr0.02253-3.13%
Jun 05, 2026kr0.02326-13.45%
Jun 04, 2026kr0.0268825.56%
Jun 03, 2026kr0.0214-2.79%
Jun 02, 2026kr0.02202-6.92%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK đã tăng 1.75% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi TEL / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Telcoin (TEL) sang NOK là kr0.02381 cho mỗi 1 TEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TEL sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 01:27:36 pm
0.5 TELnok 0.01191
1 TELnok 0.02381
5 TELnok 0.1191
10 TELnok 0.2381
50 TELnok 1.19
100 TELnok 2.38
500 TELnok 11.91
1000 TELnok 23.81

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Telcoin (TEL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang TEL

Số tiềnHôm nay lúc 01:27:36 pm
0.5 NOKTEL 21.00
1 NOKTEL 42.00
5 NOKTEL 209.99
10 NOKTEL 419.98
50 NOKTEL 2,099.90
100 NOKTEL 4,199.80
500 NOKTEL 20,999.01
1000 NOKTEL 41,998.02

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Telcoin (TEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
TEL / USD$0.00252
TEL / BTC0.00000003961 BTC
TEL / ETH0.000001491 ETH
TEL / BNB0.000004191 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Telcoin (TEL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Telcoin sang Norwegian Krone

Giá của 1 Telcoin (TEL) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Telcoin (TEL) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.02381.

Tôi có thể mua bao nhiêu Telcoin (TEL) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 42.00 Telcoin (TEL).

Giá TEL/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Telcoin (TEL) đạt mức giá cao nhất từng có là kr0.6132 NOK vào 5/11/2021.

Giá trị của Telcoin (TEL) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Telcoin (TEL) đã tăng thêm 20.0% so với Norwegian Krone (NOK).