SUPER NOK: Giá SuperVerse NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SUPER sang NOK
SUPER NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUPER to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.15 | 1.01% |
| Apr 16, 2026 | kr1.14 | -0.36% |
| Apr 15, 2026 | kr1.15 | 5.09% |
| Apr 14, 2026 | kr1.09 | 1.63% |
| Apr 13, 2026 | kr1.07 | 2.78% |
| Apr 12, 2026 | kr1.04 | -4.52% |
| Apr 11, 2026 | kr1.09 | -1.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUPER sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUPER sang NOK đã tăng 3.74% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SUPER sang NOK
biểu đồ SuperVerse sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SuperVerse Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SUPER sang NOK hiện tại là kr 1.15. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.74% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SuperVerse là tăng bởi SUPER đã tăng thêm 0.70% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SUPER NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUPER to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.15 | 1.01% |
| Apr 16, 2026 | kr1.14 | -0.36% |
| Apr 15, 2026 | kr1.15 | 5.09% |
| Apr 14, 2026 | kr1.09 | 1.63% |
| Apr 13, 2026 | kr1.07 | 2.78% |
| Apr 12, 2026 | kr1.04 | -4.52% |
| Apr 11, 2026 | kr1.09 | -1.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUPER sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUPER sang NOK đã tăng 3.74% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SUPER / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SuperVerse (SUPER) sang NOK là kr1.15 cho mỗi 1 SUPER. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SUPER sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SUPER sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:18:41 am |
|---|---|
| 0.5 SUPER | nok 0.577 |
| 1 SUPER | nok 1.15 |
| 5 SUPER | nok 5.77 |
| 10 SUPER | nok 11.54 |
| 50 SUPER | nok 57.70 |
| 100 SUPER | nok 115.39 |
| 500 SUPER | nok 576.97 |
| 1000 SUPER | nok 1,153.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SuperVerse (SUPER) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SUPER
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:18:41 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SUPER 0.4333 |
| 1 NOK | SUPER 0.8666 |
| 5 NOK | SUPER 4.33 |
| 10 NOK | SUPER 8.67 |
| 50 NOK | SUPER 43.33 |
| 100 NOK | SUPER 86.66 |
| 500 NOK | SUPER 433.30 |
| 1000 NOK | SUPER 866.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SuperVerse (SUPER) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SUPER sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SUPER / USD | $0.1232 |
| SUPER / BTC | 0.000001629 BTC |
| SUPER / ETH | 0.00005233 ETH |
| SUPER / BNB | 0.0001948 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SuperVerse (SUPER) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












