GUA HUF: Giá SUPERFORTUNE HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GUA sang HUF
GUA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GUA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Ft168.51 | -1.34% |
| Apr 16, 2026 | Ft170.79 | 2.26% |
| Apr 15, 2026 | Ft167.01 | -17.09% |
| Apr 14, 2026 | Ft201.43 | 13.96% |
| Apr 13, 2026 | Ft176.76 | 12.25% |
| Apr 12, 2026 | Ft157.47 | -4.89% |
| Apr 11, 2026 | Ft165.56 | -2.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GUA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GUA sang HUF đã giảm 1.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GUA sang HUF
biểu đồ SUPERFORTUNE sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SUPERFORTUNE Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ GUA sang HUF hiện tại là Ft 167.98. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SUPERFORTUNE là giảm bởi GUA đã tăng thêm 93.41% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GUA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GUA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Ft168.51 | -1.34% |
| Apr 16, 2026 | Ft170.79 | 2.26% |
| Apr 15, 2026 | Ft167.01 | -17.09% |
| Apr 14, 2026 | Ft201.43 | 13.96% |
| Apr 13, 2026 | Ft176.76 | 12.25% |
| Apr 12, 2026 | Ft157.47 | -4.89% |
| Apr 11, 2026 | Ft165.56 | -2.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GUA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GUA sang HUF đã giảm 1.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GUA / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SUPERFORTUNE (GUA) sang HUF là Ft167.98 cho mỗi 1 GUA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GUA sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi GUA sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:24:24 am |
|---|---|
| 0.5 GUA | huf 83.99 |
| 1 GUA | huf 167.98 |
| 5 GUA | huf 839.91 |
| 10 GUA | huf 1,679.81 |
| 50 GUA | huf 8,399.05 |
| 100 GUA | huf 16,798.10 |
| 500 GUA | huf 83,990.51 |
| 1000 GUA | huf 167,981.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SUPERFORTUNE (GUA) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang GUA
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:24:24 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | GUA 0.002977 |
| 1 HUF | GUA 0.005953 |
| 5 HUF | GUA 0.02977 |
| 10 HUF | GUA 0.05953 |
| 50 HUF | GUA 0.2977 |
| 100 HUF | GUA 0.5953 |
| 500 HUF | GUA 2.98 |
| 1000 HUF | GUA 5.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang SUPERFORTUNE (GUA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












