DUSD NOK: Giá StandX DUSD NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DUSD sang NOK
DUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr9.35 | -0.32% |
| Apr 15, 2026 | kr9.38 | -0.66% |
| Apr 14, 2026 | kr9.45 | 0.03% |
| Apr 13, 2026 | kr9.44 | -0.96% |
| Apr 12, 2026 | kr9.53 | 0.13% |
| Apr 11, 2026 | kr9.52 | -0.00% |
| Apr 10, 2026 | kr9.52 | 0.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DUSD sang NOK đã tăng 0.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DUSD sang NOK
biểu đồ StandX DUSD sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá StandX DUSD Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DUSD sang NOK hiện tại là kr 9.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của StandX DUSD là tăng bởi DUSD đã tăng thêm 0.02% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr9.35 | -0.32% |
| Apr 15, 2026 | kr9.38 | -0.66% |
| Apr 14, 2026 | kr9.45 | 0.03% |
| Apr 13, 2026 | kr9.44 | -0.96% |
| Apr 12, 2026 | kr9.53 | 0.13% |
| Apr 11, 2026 | kr9.52 | -0.00% |
| Apr 10, 2026 | kr9.52 | 0.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DUSD sang NOK đã tăng 0.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DUSD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ StandX DUSD (DUSD) sang NOK là kr9.35 cho mỗi 1 DUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DUSD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DUSD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:18:11 pm |
|---|---|
| 0.5 DUSD | nok 4.68 |
| 1 DUSD | nok 9.35 |
| 5 DUSD | nok 46.76 |
| 10 DUSD | nok 93.53 |
| 50 DUSD | nok 467.63 |
| 100 DUSD | nok 935.26 |
| 500 DUSD | nok 4,676.32 |
| 1000 DUSD | nok 9,352.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của StandX DUSD (DUSD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:18:11 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | DUSD 0.05346 |
| 1 NOK | DUSD 0.1069 |
| 5 NOK | DUSD 0.5346 |
| 10 NOK | DUSD 1.07 |
| 50 NOK | DUSD 5.35 |
| 100 NOK | DUSD 10.69 |
| 500 NOK | DUSD 53.46 |
| 1000 NOK | DUSD 106.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang StandX DUSD (DUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DUSD / USD | $0.9997 |
| DUSD / BTC | 0.00001302 BTC |
| DUSD / ETH | 0.0004154 ETH |
| DUSD / BNB | 0.001563 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của StandX DUSD (DUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












