SOSO NOK: Giá SoSoValue NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOSO sang NOK
SOSO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOSO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr3.81 | -0.10% |
| Apr 14, 2026 | kr3.81 | -2.44% |
| Apr 13, 2026 | kr3.91 | 2.04% |
| Apr 12, 2026 | kr3.83 | -0.06% |
| Apr 11, 2026 | kr3.83 | -1.55% |
| Apr 10, 2026 | kr3.89 | -1.91% |
| Apr 09, 2026 | kr3.97 | 0.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOSO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOSO sang NOK đã giảm 0.66% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOSO sang NOK
biểu đồ SoSoValue sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SoSoValue Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SOSO sang NOK hiện tại là kr 3.8. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.66% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SoSoValue là giảm bởi SOSO đã tăng thêm 3.52% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOSO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOSO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr3.81 | -0.10% |
| Apr 14, 2026 | kr3.81 | -2.44% |
| Apr 13, 2026 | kr3.91 | 2.04% |
| Apr 12, 2026 | kr3.83 | -0.06% |
| Apr 11, 2026 | kr3.83 | -1.55% |
| Apr 10, 2026 | kr3.89 | -1.91% |
| Apr 09, 2026 | kr3.97 | 0.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOSO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOSO sang NOK đã giảm 0.66% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOSO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SoSoValue (SOSO) sang NOK là kr3.81 cho mỗi 1 SOSO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOSO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SOSO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:24:30 am |
|---|---|
| 0.5 SOSO | nok 1.90 |
| 1 SOSO | nok 3.81 |
| 5 SOSO | nok 19.04 |
| 10 SOSO | nok 38.08 |
| 50 SOSO | nok 190.38 |
| 100 SOSO | nok 380.75 |
| 500 SOSO | nok 1,903.76 |
| 1000 SOSO | nok 3,807.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SoSoValue (SOSO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SOSO
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:24:30 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SOSO 0.1313 |
| 1 NOK | SOSO 0.2626 |
| 5 NOK | SOSO 1.31 |
| 10 NOK | SOSO 2.63 |
| 50 NOK | SOSO 13.13 |
| 100 NOK | SOSO 26.26 |
| 500 NOK | SOSO 131.32 |
| 1000 NOK | SOSO 262.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SoSoValue (SOSO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SOSO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SOSO / USD | $0.4036 |
| SOSO / BTC | 0.000005443 BTC |
| SOSO / ETH | 0.0001734 ETH |
| SOSO / BNB | 0.0006559 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SoSoValue (SOSO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












