SKL NOK: Giá SKALE NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SKL sang NOK
SKL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SKL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.05971 | 1.09% |
| Apr 14, 2026 | kr0.05906 | -4.00% |
| Apr 13, 2026 | kr0.06153 | 3.39% |
| Apr 12, 2026 | kr0.05951 | -2.48% |
| Apr 11, 2026 | kr0.06102 | -1.24% |
| Apr 10, 2026 | kr0.06179 | -0.77% |
| Apr 09, 2026 | kr0.06227 | 2.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SKL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SKL sang NOK đã giảm 0.91% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SKL sang NOK
biểu đồ SKALE sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SKALE Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SKL sang NOK hiện tại là kr 0.05974. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.91% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SKALE là giảm bởi SKL đã giảm bớt 7.12% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SKL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SKL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.05971 | 1.09% |
| Apr 14, 2026 | kr0.05906 | -4.00% |
| Apr 13, 2026 | kr0.06153 | 3.39% |
| Apr 12, 2026 | kr0.05951 | -2.48% |
| Apr 11, 2026 | kr0.06102 | -1.24% |
| Apr 10, 2026 | kr0.06179 | -0.77% |
| Apr 09, 2026 | kr0.06227 | 2.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SKL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SKL sang NOK đã giảm 0.91% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SKL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SKALE (SKL) sang NOK là kr0.05975 cho mỗi 1 SKL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SKL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SKL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:29:35 am |
|---|---|
| 0.5 SKL | nok 0.02987 |
| 1 SKL | nok 0.05975 |
| 5 SKL | nok 0.2987 |
| 10 SKL | nok 0.5975 |
| 50 SKL | nok 2.99 |
| 100 SKL | nok 5.97 |
| 500 SKL | nok 29.87 |
| 1000 SKL | nok 59.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SKALE (SKL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SKL
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:29:35 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SKL 8.37 |
| 1 NOK | SKL 16.74 |
| 5 NOK | SKL 83.69 |
| 10 NOK | SKL 167.37 |
| 50 NOK | SKL 836.86 |
| 100 NOK | SKL 1,673.72 |
| 500 NOK | SKL 8,368.61 |
| 1000 NOK | SKL 16,737.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SKALE (SKL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












