SIREN NOK: Giá siren NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SIREN sang NOK
SIREN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SIREN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | kr0.6228 | 14.13% |
| Jun 14, 2026 | kr0.5457 | -51.73% |
| Jun 13, 2026 | kr1.13 | -75.15% |
| Jun 12, 2026 | kr4.55 | -17.06% |
| Jun 11, 2026 | kr5.48 | -23.33% |
| Jun 10, 2026 | kr7.15 | -15.93% |
| Jun 09, 2026 | kr8.51 | -23.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SIREN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SIREN sang NOK đã giảm 50.46% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SIREN sang NOK
biểu đồ siren sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá siren Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SIREN sang NOK hiện tại là kr 0.6216. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 50.46% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của siren là giảm bởi SIREN đã giảm bớt 87.61% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SIREN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SIREN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | kr0.6228 | 14.13% |
| Jun 14, 2026 | kr0.5457 | -51.73% |
| Jun 13, 2026 | kr1.13 | -75.15% |
| Jun 12, 2026 | kr4.55 | -17.06% |
| Jun 11, 2026 | kr5.48 | -23.33% |
| Jun 10, 2026 | kr7.15 | -15.93% |
| Jun 09, 2026 | kr8.51 | -23.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SIREN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SIREN sang NOK đã giảm 50.46% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SIREN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ siren (SIREN) sang NOK là kr0.6216 cho mỗi 1 SIREN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SIREN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SIREN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:45:08 am |
|---|---|
| 0.5 SIREN | nok 0.3108 |
| 1 SIREN | nok 0.6216 |
| 5 SIREN | nok 3.11 |
| 10 SIREN | nok 6.22 |
| 50 SIREN | nok 31.08 |
| 100 SIREN | nok 62.16 |
| 500 SIREN | nok 310.82 |
| 1000 SIREN | nok 621.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của siren (SIREN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SIREN
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:45:08 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SIREN 0.8043 |
| 1 NOK | SIREN 1.61 |
| 5 NOK | SIREN 8.04 |
| 10 NOK | SIREN 16.09 |
| 50 NOK | SIREN 80.43 |
| 100 NOK | SIREN 160.87 |
| 500 NOK | SIREN 804.33 |
| 1000 NOK | SIREN 1,608.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang siren (SIREN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SIREN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SIREN / USD | $0.06553 |
| SIREN / BTC | 0.0000009986 BTC |
| SIREN / ETH | 0.00003819 ETH |
| SIREN / BNB | 0.0001064 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của siren (SIREN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












