SENT NOK: Giá Sentient NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SENT sang NOK
SENT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SENT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.1571 | -1.98% |
| Apr 16, 2026 | kr0.1603 | 3.29% |
| Apr 15, 2026 | kr0.1552 | 5.00% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1478 | -2.60% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1518 | -0.22% |
| Apr 12, 2026 | kr0.1521 | -4.49% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1592 | 1.79% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SENT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SENT sang NOK đã tăng 1.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SENT sang NOK
biểu đồ Sentient sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Sentient Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SENT sang NOK hiện tại là kr 0.1571. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Sentient là tăng bởi SENT đã giảm bớt 21.14% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SENT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SENT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.1571 | -1.98% |
| Apr 16, 2026 | kr0.1603 | 3.29% |
| Apr 15, 2026 | kr0.1552 | 5.00% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1478 | -2.60% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1518 | -0.22% |
| Apr 12, 2026 | kr0.1521 | -4.49% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1592 | 1.79% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SENT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SENT sang NOK đã tăng 1.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SENT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Sentient (SENT) sang NOK là kr0.1571 cho mỗi 1 SENT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SENT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SENT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:11:58 am |
|---|---|
| 0.5 SENT | nok 0.07856 |
| 1 SENT | nok 0.1571 |
| 5 SENT | nok 0.7856 |
| 10 SENT | nok 1.57 |
| 50 SENT | nok 7.86 |
| 100 SENT | nok 15.71 |
| 500 SENT | nok 78.56 |
| 1000 SENT | nok 157.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Sentient (SENT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SENT
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:11:58 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SENT 3.18 |
| 1 NOK | SENT 6.36 |
| 5 NOK | SENT 31.82 |
| 10 NOK | SENT 63.65 |
| 50 NOK | SENT 318.24 |
| 100 NOK | SENT 636.48 |
| 500 NOK | SENT 3,182.38 |
| 1000 NOK | SENT 6,364.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Sentient (SENT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SENT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SENT / USD | $0.0168 |
| SENT / BTC | 0.0000002237 BTC |
| SENT / ETH | 0.00000719 ETH |
| SENT / BNB | 0.00002677 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Sentient (SENT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












