Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Score

SN44 IDR: Giá Score IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi SN44 sang IDR

SN44

Score

IDR

Indonesian Rupiah

SN44 IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 SN44 to IDR24 giờ
Apr 13, 2026Rp139,320.560.90%
Apr 12, 2026Rp138,081.54-5.38%
Apr 11, 2026Rp145,932.6110.78%
Apr 10, 2026Rp131,726.99-15.50%
Apr 09, 2026Rp155,884.86-7.34%
Apr 08, 2026Rp168,230.120.35%
Apr 07, 2026Rp167,647.876.24%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SN44 sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SN44 sang IDR đã giảm 3.48% trong 24 giờ qua.

biểu đồ SN44 sang IDR

biểu đồ Score sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Score Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ SN44 sang IDR hiện tại là Rp 132,968.59. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Score là giảm bởi SN44 đã tăng thêm 1.50% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

SN44 IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 SN44 to IDR24 giờ
Apr 13, 2026Rp139,320.560.90%
Apr 12, 2026Rp138,081.54-5.38%
Apr 11, 2026Rp145,932.6110.78%
Apr 10, 2026Rp131,726.99-15.50%
Apr 09, 2026Rp155,884.86-7.34%
Apr 08, 2026Rp168,230.120.35%
Apr 07, 2026Rp167,647.876.24%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SN44 sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SN44 sang IDR đã giảm 3.48% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi SN44 / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Score (SN44) sang IDR là Rp132,968.60 cho mỗi 1 SN44. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SN44 sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi SN44 sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 10:33:18 am
0.5 SN44idr 66,484.30
1 SN44idr 132,968.60
5 SN44idr 664,842.99
10 SN44idr 1,329,685.98
50 SN44idr 6,648,429.89
100 SN44idr 13,296,859.78
500 SN44idr 66,484,298.89
1000 SN44idr 132,968,597.78

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Score (SN44) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang SN44

Số tiềnHôm nay lúc 10:33:18 am
0.5 IDRSN44 0.00000376
1 IDRSN44 0.000007521
5 IDRSN44 0.0000376
10 IDRSN44 0.00007521
50 IDRSN44 0.000376
100 IDRSN44 0.0007521
500 IDRSN44 0.00376
1000 IDRSN44 0.007521

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Score (SN44) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ SN44 sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
SN44 / USD$7.7646
SN44 / BTC0.000104 BTC
SN44 / ETH0.003256 ETH
SN44 / BNB0.01254 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Score (SN44) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Score sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Score (SN44) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Score (SN44) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp132,968.60.

Tôi có thể mua bao nhiêu Score (SN44) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.000007521 Score (SN44).

Giá SN44/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Score (SN44) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp248,903.95 IDR vào 7/17/2025.

Giá trị của Score (SN44) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Score (SN44) đã tăng thêm 1.5% so với Indonesian Rupiah (IDR).