RLUSD NOK: Giá Ripple USD NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RLUSD sang NOK
RLUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RLUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr9.36 | -0.01% |
| Apr 16, 2026 | kr9.36 | -0.30% |
| Apr 15, 2026 | kr9.39 | -0.61% |
| Apr 14, 2026 | kr9.45 | -0.00% |
| Apr 13, 2026 | kr9.45 | -0.98% |
| Apr 12, 2026 | kr9.54 | 0.17% |
| Apr 11, 2026 | kr9.52 | -0.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RLUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RLUSD sang NOK đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RLUSD sang NOK
biểu đồ Ripple USD sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ripple USD Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RLUSD sang NOK hiện tại là kr 9.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ripple USD là giảm bởi RLUSD đã giảm bớt so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RLUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RLUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr9.36 | -0.01% |
| Apr 16, 2026 | kr9.36 | -0.30% |
| Apr 15, 2026 | kr9.39 | -0.61% |
| Apr 14, 2026 | kr9.45 | -0.00% |
| Apr 13, 2026 | kr9.45 | -0.98% |
| Apr 12, 2026 | kr9.54 | 0.17% |
| Apr 11, 2026 | kr9.52 | -0.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RLUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RLUSD sang NOK đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RLUSD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ripple USD (RLUSD) sang NOK là kr9.36 cho mỗi 1 RLUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RLUSD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RLUSD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:59:41 am |
|---|---|
| 0.5 RLUSD | nok 4.68 |
| 1 RLUSD | nok 9.36 |
| 5 RLUSD | nok 46.80 |
| 10 RLUSD | nok 93.60 |
| 50 RLUSD | nok 467.99 |
| 100 RLUSD | nok 935.98 |
| 500 RLUSD | nok 4,679.92 |
| 1000 RLUSD | nok 9,359.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ripple USD (RLUSD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RLUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:59:41 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | RLUSD 0.05342 |
| 1 NOK | RLUSD 0.1068 |
| 5 NOK | RLUSD 0.5342 |
| 10 NOK | RLUSD 1.07 |
| 50 NOK | RLUSD 5.34 |
| 100 NOK | RLUSD 10.68 |
| 500 NOK | RLUSD 53.42 |
| 1000 NOK | RLUSD 106.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Ripple USD (RLUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RLUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RLUSD / USD | $0.9999 |
| RLUSD / BTC | 0.00001335 BTC |
| RLUSD / ETH | 0.000429 ETH |
| RLUSD / BNB | 0.001591 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ripple USD (RLUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












