RVN HUF: Giá Ravencoin HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RVN sang HUF
RVN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RVN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Ft1.74 | -2.98% |
| Apr 13, 2026 | Ft1.79 | 1.71% |
| Apr 12, 2026 | Ft1.76 | -4.17% |
| Apr 11, 2026 | Ft1.84 | -0.69% |
| Apr 10, 2026 | Ft1.85 | 0.35% |
| Apr 09, 2026 | Ft1.84 | 0.35% |
| Apr 08, 2026 | Ft1.84 | -3.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RVN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RVN sang HUF đã giảm 0.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RVN sang HUF
biểu đồ Ravencoin sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ravencoin Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ RVN sang HUF hiện tại là Ft 1.74. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ravencoin là giảm bởi RVN đã tăng thêm 0.14% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RVN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RVN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Ft1.74 | -2.98% |
| Apr 13, 2026 | Ft1.79 | 1.71% |
| Apr 12, 2026 | Ft1.76 | -4.17% |
| Apr 11, 2026 | Ft1.84 | -0.69% |
| Apr 10, 2026 | Ft1.85 | 0.35% |
| Apr 09, 2026 | Ft1.84 | 0.35% |
| Apr 08, 2026 | Ft1.84 | -3.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RVN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RVN sang HUF đã giảm 0.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RVN / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ravencoin (RVN) sang HUF là Ft1.74 cho mỗi 1 RVN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RVN sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi RVN sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:26:05 am |
|---|---|
| 0.5 RVN | huf 0.8717 |
| 1 RVN | huf 1.74 |
| 5 RVN | huf 8.72 |
| 10 RVN | huf 17.43 |
| 50 RVN | huf 87.17 |
| 100 RVN | huf 174.34 |
| 500 RVN | huf 871.71 |
| 1000 RVN | huf 1,743.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ravencoin (RVN) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang RVN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:26:05 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | RVN 0.2868 |
| 1 HUF | RVN 0.5736 |
| 5 HUF | RVN 2.87 |
| 10 HUF | RVN 5.74 |
| 50 HUF | RVN 28.68 |
| 100 HUF | RVN 57.36 |
| 500 HUF | RVN 286.79 |
| 1000 HUF | RVN 573.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Ravencoin (RVN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












