RAVE NOK: Giá RaveDAO NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAVE sang NOK
RAVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr12.29 | -54.70% |
| Apr 18, 2026 | kr27.14 | -86.89% |
| Apr 17, 2026 | kr206.96 | 28.57% |
| Apr 16, 2026 | kr160.97 | 57.54% |
| Apr 15, 2026 | kr102.18 | -34.68% |
| Apr 14, 2026 | kr156.43 | 103.60% |
| Apr 13, 2026 | kr76.83 | 27.80% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK đã giảm 94.69% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAVE sang NOK
biểu đồ RaveDAO sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá RaveDAO Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RAVE sang NOK hiện tại là kr 12.28. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 94.69% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của RaveDAO là giảm bởi RAVE đã tăng thêm 423.87% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr12.29 | -54.70% |
| Apr 18, 2026 | kr27.14 | -86.89% |
| Apr 17, 2026 | kr206.96 | 28.57% |
| Apr 16, 2026 | kr160.97 | 57.54% |
| Apr 15, 2026 | kr102.18 | -34.68% |
| Apr 14, 2026 | kr156.43 | 103.60% |
| Apr 13, 2026 | kr76.83 | 27.80% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK đã giảm 94.69% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAVE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ RaveDAO (RAVE) sang NOK là kr12.28 cho mỗi 1 RAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAVE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:16:15 am |
|---|---|
| 0.5 RAVE | nok 6.14 |
| 1 RAVE | nok 12.28 |
| 5 RAVE | nok 61.41 |
| 10 RAVE | nok 122.83 |
| 50 RAVE | nok 614.15 |
| 100 RAVE | nok 1,228.29 |
| 500 RAVE | nok 6,141.47 |
| 1000 RAVE | nok 12,282.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của RaveDAO (RAVE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:16:15 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | RAVE 0.04071 |
| 1 NOK | RAVE 0.08141 |
| 5 NOK | RAVE 0.4071 |
| 10 NOK | RAVE 0.8141 |
| 50 NOK | RAVE 4.07 |
| 100 NOK | RAVE 8.14 |
| 500 NOK | RAVE 40.71 |
| 1000 NOK | RAVE 81.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang RaveDAO (RAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAVE / USD | $1.3111 |
| RAVE / BTC | 0.00001744 BTC |
| RAVE / ETH | 0.0005657 ETH |
| RAVE / BNB | 0.002111 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của RaveDAO (RAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












