ALE DKK: Giá Ailey DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ALE sang DKK
ALE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr1.68 | 0.22% |
| Apr 14, 2026 | kr1.68 | -0.41% |
| Apr 13, 2026 | kr1.68 | 0.04% |
| Apr 12, 2026 | kr1.68 | -0.03% |
| Apr 11, 2026 | kr1.68 | 0.09% |
| Apr 10, 2026 | kr1.68 | -0.12% |
| Apr 09, 2026 | kr1.68 | -0.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALE sang DKK đã giảm 0.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ALE sang DKK
biểu đồ Ailey sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ailey Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ALE sang DKK hiện tại là kr 1.67. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ailey là giảm bởi ALE đã giảm bớt 1.72% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ALE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr1.68 | 0.22% |
| Apr 14, 2026 | kr1.68 | -0.41% |
| Apr 13, 2026 | kr1.68 | 0.04% |
| Apr 12, 2026 | kr1.68 | -0.03% |
| Apr 11, 2026 | kr1.68 | 0.09% |
| Apr 10, 2026 | kr1.68 | -0.12% |
| Apr 09, 2026 | kr1.68 | -0.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALE sang DKK đã giảm 0.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ALE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ailey (ALE) sang DKK là kr1.68 cho mỗi 1 ALE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ALE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ALE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:41:24 am |
|---|---|
| 0.5 ALE | dkk 0.8398 |
| 1 ALE | dkk 1.68 |
| 5 ALE | dkk 8.40 |
| 10 ALE | dkk 16.80 |
| 50 ALE | dkk 83.98 |
| 100 ALE | dkk 167.97 |
| 500 ALE | dkk 839.85 |
| 1000 ALE | dkk 1,679.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ailey (ALE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ALE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:41:24 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ALE 0.2977 |
| 1 DKK | ALE 0.5953 |
| 5 DKK | ALE 2.98 |
| 10 DKK | ALE 5.95 |
| 50 DKK | ALE 29.77 |
| 100 DKK | ALE 59.53 |
| 500 DKK | ALE 297.67 |
| 1000 DKK | ALE 595.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Ailey (ALE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












