PCI NOK: Giá Paycoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PCI sang NOK
PCI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PCI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.4861 | -0.43% |
| Apr 18, 2026 | kr0.4882 | -3.56% |
| Apr 17, 2026 | kr0.5062 | -1.67% |
| Apr 16, 2026 | kr0.5148 | -3.18% |
| Apr 15, 2026 | kr0.5317 | -0.39% |
| Apr 14, 2026 | kr0.5338 | -4.86% |
| Apr 13, 2026 | kr0.561 | -3.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PCI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PCI sang NOK đã giảm 2.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PCI sang NOK
biểu đồ Paycoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Paycoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ PCI sang NOK hiện tại là kr 0.4859. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Paycoin là giảm bởi PCI đã tăng thêm 0.05% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PCI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PCI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.4861 | -0.43% |
| Apr 18, 2026 | kr0.4882 | -3.56% |
| Apr 17, 2026 | kr0.5062 | -1.67% |
| Apr 16, 2026 | kr0.5148 | -3.18% |
| Apr 15, 2026 | kr0.5317 | -0.39% |
| Apr 14, 2026 | kr0.5338 | -4.86% |
| Apr 13, 2026 | kr0.561 | -3.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PCI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PCI sang NOK đã giảm 2.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PCI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Paycoin (PCI) sang NOK là kr0.486 cho mỗi 1 PCI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PCI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi PCI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:02:08 pm |
|---|---|
| 0.5 PCI | nok 0.243 |
| 1 PCI | nok 0.486 |
| 5 PCI | nok 2.43 |
| 10 PCI | nok 4.86 |
| 50 PCI | nok 24.30 |
| 100 PCI | nok 48.60 |
| 500 PCI | nok 242.99 |
| 1000 PCI | nok 485.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Paycoin (PCI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang PCI
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:02:08 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | PCI 1.03 |
| 1 NOK | PCI 2.06 |
| 5 NOK | PCI 10.29 |
| 10 NOK | PCI 20.58 |
| 50 NOK | PCI 102.88 |
| 100 NOK | PCI 205.77 |
| 500 NOK | PCI 1,028.83 |
| 1000 NOK | PCI 2,057.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Paycoin (PCI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












