OP DKK: Giá Optimism DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OP sang DKK
OP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr0.8391 | 10.62% |
| Apr 15, 2026 | kr0.7586 | 7.61% |
| Apr 14, 2026 | kr0.7049 | -4.57% |
| Apr 13, 2026 | kr0.7387 | 7.96% |
| Apr 12, 2026 | kr0.6843 | -6.12% |
| Apr 11, 2026 | kr0.7288 | -0.61% |
| Apr 10, 2026 | kr0.7333 | 0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OP sang DKK đã tăng 7.93% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OP sang DKK
biểu đồ Optimism sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Optimism Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ OP sang DKK hiện tại là kr 0.8311. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 7.93% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Optimism là tăng bởi OP đã giảm bớt 2.75% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr0.8391 | 10.62% |
| Apr 15, 2026 | kr0.7586 | 7.61% |
| Apr 14, 2026 | kr0.7049 | -4.57% |
| Apr 13, 2026 | kr0.7387 | 7.96% |
| Apr 12, 2026 | kr0.6843 | -6.12% |
| Apr 11, 2026 | kr0.7288 | -0.61% |
| Apr 10, 2026 | kr0.7333 | 0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OP sang DKK đã tăng 7.93% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Optimism (OP) sang DKK là kr0.8312 cho mỗi 1 OP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi OP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:38:23 am |
|---|---|
| 0.5 OP | dkk 0.4156 |
| 1 OP | dkk 0.8312 |
| 5 OP | dkk 4.16 |
| 10 OP | dkk 8.31 |
| 50 OP | dkk 41.56 |
| 100 OP | dkk 83.12 |
| 500 OP | dkk 415.58 |
| 1000 OP | dkk 831.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Optimism (OP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang OP
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:38:23 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | OP 0.6016 |
| 1 DKK | OP 1.20 |
| 5 DKK | OP 6.02 |
| 10 DKK | OP 12.03 |
| 50 DKK | OP 60.16 |
| 100 DKK | OP 120.31 |
| 500 DKK | OP 601.57 |
| 1000 DKK | OP 1,203.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Optimism (OP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












