NEXO MYR: Giá Nexo MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEXO sang MYR
NEXO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEXO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | RM3.60 | 0.54% |
| Apr 16, 2026 | RM3.58 | 0.32% |
| Apr 15, 2026 | RM3.57 | 0.61% |
| Apr 14, 2026 | RM3.55 | -1.37% |
| Apr 13, 2026 | RM3.60 | 4.91% |
| Apr 12, 2026 | RM3.43 | -3.39% |
| Apr 11, 2026 | RM3.55 | 0.64% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEXO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEXO sang MYR đã tăng 0.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEXO sang MYR
biểu đồ Nexo sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexo Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ NEXO sang MYR hiện tại là RM 3.59. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexo là tăng bởi NEXO đã giảm bớt 1.90% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEXO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEXO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | RM3.60 | 0.54% |
| Apr 16, 2026 | RM3.58 | 0.32% |
| Apr 15, 2026 | RM3.57 | 0.61% |
| Apr 14, 2026 | RM3.55 | -1.37% |
| Apr 13, 2026 | RM3.60 | 4.91% |
| Apr 12, 2026 | RM3.43 | -3.39% |
| Apr 11, 2026 | RM3.55 | 0.64% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEXO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEXO sang MYR đã tăng 0.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEXO / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexo (NEXO) sang MYR là RM3.60 cho mỗi 1 NEXO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEXO sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi NEXO sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:25:03 am |
|---|---|
| 0.5 NEXO | myr 1.80 |
| 1 NEXO | myr 3.60 |
| 5 NEXO | myr 17.99 |
| 10 NEXO | myr 35.98 |
| 50 NEXO | myr 179.88 |
| 100 NEXO | myr 359.76 |
| 500 NEXO | myr 1,798.82 |
| 1000 NEXO | myr 3,597.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexo (NEXO) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang NEXO
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:25:03 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | NEXO 0.139 |
| 1 MYR | NEXO 0.278 |
| 5 MYR | NEXO 1.39 |
| 10 MYR | NEXO 2.78 |
| 50 MYR | NEXO 13.90 |
| 100 MYR | NEXO 27.80 |
| 500 MYR | NEXO 138.98 |
| 1000 MYR | NEXO 277.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Nexo (NEXO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NEXO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NEXO / USD | $0.9091 |
| NEXO / BTC | 0.00001215 BTC |
| NEXO / ETH | 0.000391 ETH |
| NEXO / BNB | 0.001447 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Nexo (NEXO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












