XMR NOK: Giá Monero NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XMR sang NOK
XMR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | kr3,703.05 | 0.45% |
| Jun 11, 2026 | kr3,686.34 | 16.31% |
| Jun 10, 2026 | kr3,169.54 | 7.03% |
| Jun 09, 2026 | kr2,961.33 | -0.60% |
| Jun 08, 2026 | kr2,979.34 | 3.70% |
| Jun 07, 2026 | kr2,873.10 | 2.62% |
| Jun 06, 2026 | kr2,799.61 | -3.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang NOK đã tăng 14.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XMR sang NOK
biểu đồ Monero sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monero Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XMR sang NOK hiện tại là kr 3,695.96. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 14.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monero là tăng bởi XMR đã giảm bớt 5.86% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XMR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | kr3,703.05 | 0.45% |
| Jun 11, 2026 | kr3,686.34 | 16.31% |
| Jun 10, 2026 | kr3,169.54 | 7.03% |
| Jun 09, 2026 | kr2,961.33 | -0.60% |
| Jun 08, 2026 | kr2,979.34 | 3.70% |
| Jun 07, 2026 | kr2,873.10 | 2.62% |
| Jun 06, 2026 | kr2,799.61 | -3.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang NOK đã tăng 14.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XMR / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monero (XMR) sang NOK là kr3,695.96 cho mỗi 1 XMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XMR sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:14:29 am |
|---|---|
| 0.5 XMR | nok 1,847.98 |
| 1 XMR | nok 3,695.96 |
| 5 XMR | nok 18,479.81 |
| 10 XMR | nok 36,959.62 |
| 50 XMR | nok 184,798.11 |
| 100 XMR | nok 369,596.22 |
| 500 XMR | nok 1,847,981.10 |
| 1000 XMR | nok 3,695,962.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monero (XMR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:14:29 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XMR 0.0001353 |
| 1 NOK | XMR 0.0002706 |
| 5 NOK | XMR 0.001353 |
| 10 NOK | XMR 0.002706 |
| 50 NOK | XMR 0.01353 |
| 100 NOK | XMR 0.02706 |
| 500 NOK | XMR 0.1353 |
| 1000 NOK | XMR 0.2706 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Monero (XMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











