MET BRL: Giá Meteora BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MET sang BRL
MET BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | R$0.5533 | -9.59% |
| Jun 04, 2026 | R$0.612 | -9.18% |
| Jun 03, 2026 | R$0.6738 | 3.19% |
| Jun 02, 2026 | R$0.653 | -1.81% |
| Jun 01, 2026 | R$0.6651 | 2.50% |
| May 31, 2026 | R$0.6489 | 1.36% |
| May 30, 2026 | R$0.6401 | 1.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang BRL đã giảm 12.94% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MET sang BRL
biểu đồ Meteora sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Meteora Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ MET sang BRL hiện tại là R$0.5519. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 12.94% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Meteora là giảm bởi MET đã giảm bớt 35.98% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MET BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | R$0.5533 | -9.59% |
| Jun 04, 2026 | R$0.612 | -9.18% |
| Jun 03, 2026 | R$0.6738 | 3.19% |
| Jun 02, 2026 | R$0.653 | -1.81% |
| Jun 01, 2026 | R$0.6651 | 2.50% |
| May 31, 2026 | R$0.6489 | 1.36% |
| May 30, 2026 | R$0.6401 | 1.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang BRL đã giảm 12.94% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MET / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Meteora (MET) sang BRL là R$0.552 cho mỗi 1 MET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MET sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi MET sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:49:44 pm |
|---|---|
| 0.5 MET | brl 0.276 |
| 1 MET | brl 0.552 |
| 5 MET | brl 2.76 |
| 10 MET | brl 5.52 |
| 50 MET | brl 27.60 |
| 100 MET | brl 55.20 |
| 500 MET | brl 275.99 |
| 1000 MET | brl 551.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Meteora (MET) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang MET
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:49:44 pm |
|---|---|
| 0.5 BRL | MET 0.9058 |
| 1 BRL | MET 1.81 |
| 5 BRL | MET 9.06 |
| 10 BRL | MET 18.12 |
| 50 BRL | MET 90.58 |
| 100 BRL | MET 181.17 |
| 500 BRL | MET 905.83 |
| 1000 BRL | MET 1,811.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Meteora (MET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












