Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Merlin Chain

MERL NOK: Giá Merlin Chain NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi MERL sang NOK

MERL

Merlin Chain

NOK

Norwegian Krone

MERL NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MERL to NOK24 giờ
Apr 19, 2026kr0.362610.40%
Apr 18, 2026kr0.3284-4.82%
Apr 17, 2026kr0.3451-2.44%
Apr 16, 2026kr0.35379.51%
Apr 15, 2026kr0.32315.57%
Apr 14, 2026kr0.279514.02%
Apr 13, 2026kr0.24519.88%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MERL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MERL sang NOK đã giảm 1.16% trong 24 giờ qua.

biểu đồ MERL sang NOK

biểu đồ Merlin Chain sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Merlin Chain Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ MERL sang NOK hiện tại là kr 0.3608. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Merlin Chain là giảm bởi MERL đã tăng thêm 24.56% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

MERL NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MERL to NOK24 giờ
Apr 19, 2026kr0.362610.40%
Apr 18, 2026kr0.3284-4.82%
Apr 17, 2026kr0.3451-2.44%
Apr 16, 2026kr0.35379.51%
Apr 15, 2026kr0.32315.57%
Apr 14, 2026kr0.279514.02%
Apr 13, 2026kr0.24519.88%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MERL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MERL sang NOK đã giảm 1.16% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi MERL / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Merlin Chain (MERL) sang NOK là kr0.3608 cho mỗi 1 MERL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MERL sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi MERL sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 03:39:07 pm
0.5 MERLnok 0.1804
1 MERLnok 0.3608
5 MERLnok 1.80
10 MERLnok 3.61
50 MERLnok 18.04
100 MERLnok 36.08
500 MERLnok 180.42
1000 MERLnok 360.84

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Merlin Chain (MERL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MERL

Số tiềnHôm nay lúc 03:39:07 pm
0.5 NOKMERL 1.39
1 NOKMERL 2.77
5 NOKMERL 13.86
10 NOKMERL 27.71
50 NOKMERL 138.57
100 NOKMERL 277.13
500 NOKMERL 1,385.67
1000 NOKMERL 2,771.34

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Merlin Chain (MERL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ MERL sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
MERL / USD$0.03852
MERL / BTC0.0000005098 BTC
MERL / ETH0.0000166 ETH
MERL / BNB0.00006154 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Merlin Chain (MERL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Merlin Chain sang Norwegian Krone

Giá của 1 Merlin Chain (MERL) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Merlin Chain (MERL) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.3608.

Tôi có thể mua bao nhiêu Merlin Chain (MERL) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 2.7713 Merlin Chain (MERL).

Giá MERL/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Merlin Chain (MERL) đạt mức giá cao nhất từng có là kr14.49 NOK vào 4/19/2024.

Giá trị của Merlin Chain (MERL) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Merlin Chain (MERL) đã tăng thêm 24.6% so với Norwegian Krone (NOK).